Slovácko
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Plzen

Slovácko vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 2-0 Plzen tại Czech Liga, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 4, hòa 4, Plzen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 20
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Trọng tài
M. Zelinka
Phong độ
LLWDD Slovácko
LWDWD Plzen
  1. 26' V. Daníček 1-0
  2. 32' Lukáš Hejda
  3. 36' Petr Reinberk
  4. 43' Michal Kohút
  5. HT1-0
  6. 46' J. Mosquera V. Jemelka
  7. 55' R. Durosinmi M. Vydra
  8. 63' M. Petržela · M. Kadlec 2-0
  9. 70' E. Jirka J. Kopic
  10. 70' A. Vlkanova J. Sýkora
  11. 74' Milan Havel
  12. 74' P. Brandner M. Petržela
  13. 75' O. Šašinka F. Vecheta
  14. 83' T. Břečka M. Kohút
  15. 90'+1 V. Sinyavskiy Merchas Doski
  16. FT2-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 23P. Reinberk
  3. 6S. Hofmann
  4. 3M. Kadlec
  5. 14Merchas Doski ▼ 90'
  6. 28V. Daníček
  7. 20M. Havlík
  8. 11M. Petržela ▼ 74'
  9. 13M. Kohút ▼ 83'
  10. 19J. Kalabiška
  11. 9F. Vecheta ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 15P. Brandner ▲ 74'
  2. 21O. Šašinka ▲ 75'
  3. 5T. Břečka ▲ 83'
  4. 99V. Sinyavskiy ▲ 90'
  5. 24P. Juroška
  6. 4P. Šimko
  7. 18Kim Seung-Bin
  8. 10M. Trávník
  9. 31J. Borek
  10. 26M. Kudela
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bílek
  1. 36J. Staněk
  2. 24M. Havel
  3. 2L. Hejda
  4. 4L. Pernica
  5. 21V. Jemelka ▼ 46'
  6. 20P. Bucha
  7. 19R. Květ
  8. 10J. Kopic ▼ 70'
  9. 11M. Vydra ▼ 55'
  10. 7J. Sýkora ▼ 70'
  11. 15T. Chorý

Dự bị 10

  1. 18J. Mosquera ▲ 46'
  2. 17R. Durosinmi ▲ 55'
  3. 77E. Jirka ▲ 70'
  4. 88A. Vlkanova ▲ 70'
  5. 99M. N'Diaye
  6. 6V. Pilař
  7. 35F. Kaša
  8. 1A. Zadražil
  9. 13M. Tvrdoň
  10. 44L. Holík

Thống kê

026
720
7Dứt điểm7
4Trúng đích2
2Chệch đích4
1Bị chặn1
6Phạt góc7
5Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu57
76Ghi được103
67Thủng lưới74
1.36Bàn thắng mỗi trận1.81
20Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn39
49Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu