Slovácko vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 3-0 Plzen tại Czech Liga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 4, hòa 4, Plzen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 18
- Phong độ
- LLWDD Slovácko
- LWDWD Plzen
- 13' Matěj Valenta
- 21' Michal Trávník
- 31' ▲ J. Mulder ▼ M. Rundic
- 33' M. Petrzela 1-0
- 45' P. Blahut · V. Danicek 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Adu ▼ R. Durosinmi
- 51' Prince Kwabena Adu
- 54' Petr Reinberk
- 59' ▲ G. Ndefe ▼ P. Reinberk
- 59' ▲ D. Barat ▼ M. Petrzela
- 62' Amar Memić
- 66' ▲ D. Visinsky ▼ T. Ladra
- 66' ▲ A. Zeljkovic ▼ M. Valenta
- 68' V. Danicek · G. Ndefe 3-0
- 78' ▲ M. Svidersky ▼ M. Havlik
- 78' ▲ M. Krmencik ▼ V. Danicek
- 82' ▲ C. Kabongo ▼ M. Vydra
- 84' Andrej Stojchevski
- 86' Merchas Doski
- 90' Denis Višinský
- FT3-0
Đội hình
- 29M. Heca 6.3
- 23P. Reinberk ▼ 59' 6.3
- 5F. Vasko 6.7
- 3M. Rundic ▼ 31' 6.9
- 4A. Stojcevski
- 8D. Tetour 6.3
- 10M. Travnik 7.2
- 15P. Blahut ⚽ 7.7
- 20M. Havlik ▼ 78' 6.9
- 28V. Danicek ⚽ ⇢ ▼ 78' 7.7
- 11M. Petrzela ⚽ ▼ 59' 7.3
Dự bị 11
- 31J. Borek
- 2G. Ndefe ▲ 59' 7.0
- 6M. Svidersky ▲ 78' 7.0
- 7M. Koscelnik
- 9A. Marinelli
- 13O. Ceesay
- 14D. Barat ▲ 59' 6.6
- 18J. Mulder ▲ 31' 6.6
- 21M. Krmencik ▲ 78' 6.5
- 25J. Hamza
- 77Kim Seung-Bin
- 44F. Wiegele 5.5
- 99A. Memic 5.6
- 40S. Dweh 6.3
- 21V. Jemelka 6.9
- 14M. Doski 6.3
- 32M. Valenta ▼ 66' 6.5
- 6L. Cerv 6.9
- 11M. Vydra ▼ 82' 6.2
- 18T. Ladra ▼ 66' 6.3
- 19C. Souare 6.3
- 17R. Durosinmi ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 2L. Hejda
- 3S. Markovic
- 7C. Kabongo ▲ 82' 6.3
- 9D. Visinsky ▲ 66' 6.3
- 72J. Bello
- 80P. Adu ▲ 46' 6.3
- 85A. Zeljkovic ▲ 66' 6.3
- 23M. Jedlicka
- 13M. Tvrdon
Thống kê
03⚑3
⚑350
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm9
4Trúng đích4
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
4Cứu thua1
262Chuyền bóng404
178Chuyền chính xác322
68%Chính xác chuyền80%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu58
54Ghi được100
57Thủng lưới59
1.2Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai47