Plzen
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Slovácko

Plzen vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Plzen 2-0 Slovácko tại Czech Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 2, hòa 4, Slovácko thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 28
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Phong độ
LWDWD Plzen
LLWDD Slovácko
  1. 5' Seung-bin Kim
  2. 10' Michael Krmenčík
  3. 14' M. Vydra 1-0
  4. 43' L. Kalvach · R. Durosinmi 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Jiří Klíma
  7. 46' J. Klíma Kim Seung-Bin
  8. 46' M. Kvasina M. Krmenčík
  9. 65' A. Memić Cadu
  10. 65' D. Vašulín R. Durosinmi
  11. 68' M. Koscelník P. Reinberk
  12. 78' J. Křišťan M. Trávník
  13. 85' M. Kozák Gigli Ndefe
  14. 87' J. Panoš P. Šulc
  15. 87' Merchas Doski M. Havel
  16. 90'+2 M. Valenta L. Červ
  17. FT2-0

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 6.3
  2. 5J. Paluska 7.3
  3. 40S. Dweh 7.9
  4. 21V. Jemelka 7.2
  5. 24M. Havel ▼ 87' 6.9
  6. 6L. Červ ▼ 90' 7.5
  7. 23L. Kalvach 8.5
  8. 22Cadu ▼ 65' 6.7
  9. 17R. Durosinmi ▼ 65' 7.2
  10. 31P. Šulc ▼ 87' 7.3
  11. 11M. Vydra 8.0

Dự bị 10

  1. 99A. Memić ▲ 65' 7.2
  2. 51D. Vašulín ▲ 65' 6.9
  3. 20J. Panoš ▲ 87'
  4. 14Merchas Doski ▲ 87'
  5. 32M. Valenta ▲ 90'
  6. 12A. Sojka
  7. 3S. Marković
  8. 2L. Hejda
  9. 13M. Tvrdoň
  10. 30V. Baier
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Palinek
  1. 29M. Heča 6.6
  2. 23P. Reinberk ▼ 68' 6.9
  3. 35O. Kukučka 6.3
  4. 4A. Stojchevski 6.6
  5. 2Gigli Ndefe ▼ 85' 6.6
  6. 10M. Trávník ▼ 78' 7.3
  7. 20M. Havlík 6.9
  8. 15P. Blahút 6.3
  9. 18Kim Seung-Bin ▼ 46' 6.5
  10. 99V. Sinyavskiy 6.5
  11. 21M. Krmenčík ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 9J. Klíma ▲ 46' 6.9
  2. 27M. Kvasina ▲ 46' 7.2
  3. 7M. Koscelník ▲ 68' 6.3
  4. 19J. Křišťan ▲ 78' 6.6
  5. 17M. Kozák ▲ 85' 6.5
  6. 11Š. Beran
  7. 25J. Hamza
  8. 31J. Borek
  9. 30T. Fryšták
  10. 22R. Mišković

Thống kê

008
530
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm9
5Trúng đích0
7Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Cứu thua3
527Chuyền bóng335
440Chuyền chính xác244
83%Chính xác chuyền73%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

67Trận đấu47
147Ghi được50
67Thủng lưới73
2.19Bàn thắng mỗi trận1.06
26Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn24
74Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu