Slovácko
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Plzen

Slovácko vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-1 Plzen tại Czech Liga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 4, hòa 4, Plzen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LLWDD Slovácko
LWDWD Plzen
  1. 14' R. Hranáč R. Řezník
  2. 37' Ibrahim Traoré
  3. 41' 0-1 I. Metsoko · M. Vydra
  4. 45'+3 Idjessi Metsoko
  5. HT0-1
  6. 46' L. Červ L. Kalvach
  7. 48' Stanislav Hofmann
  8. 56' Sampson Dweh
  9. 61' J. Kliment I. Metsoko
  10. 62' Cadu C. Souaré
  11. 63' Lukáš Červ
  12. 64' Vlastimil Danicek
  13. 64' Kim Seung-Bin M. Petržela
  14. 71' Stanislav Hofmann
  15. 73' V. Daníček11m 1-1
  16. 74' M. Kvasina F. Vecheta
  17. 79' P. Šulc M. Vydra
  18. 87' V. Sinyavskiy P. Juroška
  19. 87' O. Mihálik M. Kohút
  20. FT1-1

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Svědík
  1. 30T. Fryšták 6.7
  2. 6S. Hofmann 6.6
  3. 28V. Daníček 7.6
  4. 5T. Břečka 7.5
  5. 15P. Blahút 7.0
  6. 20M. Havlík 7.2
  7. 13M. Kohút ▼ 87' 6.9
  8. 7D. Holzer 6.7
  9. 11M. Petržela ▼ 64' 6.9
  10. 9F. Vecheta ▼ 74' 6.6
  11. 24P. Juroška ▼ 87' 6.2

Dự bị 9

  1. 18Kim Seung-Bin ▲ 64' 6.6
  2. 27M. Kvasina ▲ 74' 6.3
  3. 99V. Sinyavskiy ▲ 87' 6.7
  4. 17O. Mihálik ▲ 87' 6.7
  5. 21D. Holásek
  6. 19J. Kalabiška
  7. 26M. Novák
  8. 8D. Kratochvíla
  9. 29M. Heča
Plzen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 7.2
  2. 14R. Řezník ▼ 14' 6.7
  3. 40S. Dweh 6.3
  4. 5J. Paluska 6.9
  5. 24M. Havel 6.3
  6. 12I. Traoré 6.9
  7. 23L. Kalvach ▼ 46' 7.3
  8. 19C. Souaré ▼ 62' 6.9
  9. 11M. Vydra ▼ 79' 6.9
  10. 93I. Metsoko ▼ 61' 6.9
  11. 18J. Mosquera 7.0

Dự bị 11

  1. 3R. Hranáč ▲ 14' 6.9
  2. 6L. Červ ▲ 46' 6.7
  3. 9J. Kliment ▲ 61' 6.3
  4. 22Cadu ▲ 62' 6.6
  5. 31P. Šulc ▲ 79' 6.9
  6. 13M. Tvrdoň
  7. 33E. Jirka
  8. 2L. Hejda
  9. 10J. Kopic
  10. 15T. Chorý
  11. 21V. Jemelka

Thống kê

025
240
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm9
4Trúng đích1
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
365Chuyền bóng404
235Chuyền chính xác287
64%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu67
79Ghi được163
70Thủng lưới59
1.65Bàn thắng mỗi trận2.43
14Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn40
43Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu