Slovácko
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc

Slovácko vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Phong độ
LLWDD Slovácko
WWLWD Sigma Olomouc
  1. 45' 0-1 L. Lurvink · A. Sylla
  2. HT0-1
  3. 46' D. Tkac F. Krivak
  4. 64' G. Sosseh M. Svidersky
  5. 64' F. Horsky G. Niarchos
  6. 67' 0-2 P. Barath · V. Sejk
  7. 73' L. Vorlicky A. Marinelli
  8. 73' P. Ndubuisi G. Ndefe
  9. 73' M. Hadas A. Ekeroth
  10. 73' J. Kliment D. Janosek
  11. 78' P. Ndubuisi · L. Vorlicky 1-2
  12. 79' M. Soldo M. Beran
  13. 83' J. Sip A. Ghali
  14. 90'+3 Michal Trávník
  15. FT1-2

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jan Jelinek
  1. 34P. Halouska 6.3
  2. 21S. Sloncik 6.6
  3. 22J. Behiratche 6.5
  4. 4A. Stojcevski
  5. 2G. Ndefe ▼ 73' 6.7
  6. 6M. Svidersky ▼ 64' 6.3
  7. 10M. Travnik 6.9
  8. 15P. Blahut 6.7
  9. 20M. Havlik 7.2
  10. 9A. Marinelli ▼ 73' 6.2
  11. 7G. Niarchos ▼ 64' 6.9

Dự bị 11

  1. 33A. Urban
  2. 23D. Stepanek
  3. 24M. Koscelnik
  4. 19T. Kral
  5. 28L. Prior
  6. 16G. Sosseh ▲ 64' 7.2
  7. 14A. Alabi
  8. 72L. Vorlicky ▲ 73' 7.7
  9. 25P. Ndubuisi ▲ 73' 7.7
  10. 17F. Hruska
  11. 11F. Horsky ▲ 64' 7.0
Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pavel Hapal
  1. 91J. Koutny 7.6
  2. 2A. Sylla 7.9
  3. 33M. Maly 6.2
  4. 3L. Lurvink 7.5
  5. 70A. Ghali ▼ 83' 6.6
  6. 88P. Barath 7.5
  7. 7M. Beran ▼ 79' 6.3
  8. 29A. Ekeroth ▼ 73' 6.2
  9. 39D. Janosek ▼ 73' 6.3
  10. 23F. Krivak ▼ 46' 6.9
  11. 10V. Sejk 6.6

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 16F. Slavicek
  3. 26S. Noumbissie
  4. 22M. Hadas ▲ 73' 6.3
  5. 14M. Soldo ▲ 79' 6.5
  6. 8J. Spacil
  7. 24D. Tkac ▲ 46' 6.7
  8. 25M. Mikulenka
  9. 9J. Kliment ▲ 73' 6.7
  10. 17J. Dembe
  11. 6J. Sip ▲ 83' 6.3

Thống kê

012
200
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị3
14Phạm lỗi22
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
424Chuyền bóng514
346Chuyền chính xác440
82%Chính xác chuyền86%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
FK Jablonec
7 10 - 6 +4 13
6
Teplice
7 15 - 13 +2 13
7
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
8
FC Hradec Králové
7 6 - 6 0 11
9
Plzen
7 14 - 12 +2 10
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
7 4 - 13 -9 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được19
20Thủng lưới11
1.18Bàn thắng mỗi trận1.9
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu