Sigma Olomouc
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovácko

Sigma Olomouc vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-1 Slovácko tại Czech Liga, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 4, Slovácko thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 17
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
LLWDD Slovácko
  1. 42' V. Beneš 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Petr Reinberk
  4. 59' 1-1 V. Daníček11m
  5. 64' Merchas Doski
  6. 68' D. Holzer V. Sinyavskiy
  7. 68' M. Kohút P. Juroška
  8. 73' J. Fiala L. Juliš
  9. 73' P. Zifčák F. Zorvan
  10. 78' Matěj Valenta
  11. 79' Martin Pospisil
  12. 86' V. Křišťál J. Chvátal
  13. 89' M. Petržela R. Cicilia
  14. 89' J. Kalabiška Merchas Doski
  15. 89' O. Mihálik M. Valenta
  16. 90'+3 Denis Ventura
  17. 90'+3 Michal Kohút
  18. FT1-1

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Jílek
  1. 1T. Digaňa 7.0
  2. 20J. Chvátal ▼ 86' 6.9
  3. 19L. Vraštil 6.6
  4. 32V. Beneš 7.7
  5. 57F. Novák 6.9
  6. 25D. Ventúra 7.0
  7. 15O. Zmrzlý 7.0
  8. 26M. Pospíšil 7.2
  9. 10F. Zorvan ▼ 73' 6.9
  10. 7R. Breite 6.7
  11. 39L. Juliš ▼ 73' 6.9

Dự bị 10

  1. 18J. Fiala ▲ 73' 6.5
  2. 9P. Zifčák ▲ 73' 6.3
  3. 24V. Křišťál ▲ 86'
  4. 37Š. Langer
  5. 40J. Fortelný
  6. 8M. Emmanuel
  7. 17O. Dele
  8. 13J. Sláma
  9. 33M. Macík
  10. 22F. Matys
Slovácko Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča 6.9
  2. 23P. Reinberk 6.9
  3. 28V. Daníček 7.7
  4. 3M. Kadlec 6.2
  5. 14Merchas Doski ▼ 89' 6.9
  6. 24P. Juroška ▼ 68' 6.5
  7. 20M. Havlík 7.2
  8. 21M. Valenta ▼ 89' 7.3
  9. 10M. Trávník 7.3
  10. 99V. Sinyavskiy ▼ 68' 6.2
  11. 22R. Cicilia ▼ 89' 7.0

Dự bị 11

  1. 7D. Holzer ▲ 68' 6.5
  2. 13M. Kohút ▲ 68' 6.7
  3. 11M. Petržela ▲ 89'
  4. 19J. Kalabiška ▲ 89'
  5. 17O. Mihálik ▲ 89'
  6. 15P. Brandner
  7. 6S. Hofmann
  8. 4J. Srubek
  9. 30T. Fryšták
  10. 18Kim Seung-Bin
  11. 9F. Vecheta

Thống kê

021
430
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm20
3Trúng đích3
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn8
1Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
337Chuyền bóng422
204Chuyền chính xác296
61%Chính xác chuyền70%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu48
71Ghi được79
65Thủng lưới70
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu