Sigma Olomouc
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovácko

Sigma Olomouc vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-1 Slovácko tại Czech Liga, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 4, Slovácko thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 15
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
LLWDD Slovácko
  1. 40' 0-1 M. Kohút · M. Havlík
  2. 45'+1 Filip Zorvan
  3. 45' Matyáš Kozák
  4. HT0-1
  5. 46' O. Dele Š. Langer
  6. 51' Jan Navratil
  7. 66' M. Mikulenka J. Navrátil
  8. 66' J. Fiala J. Šíp
  9. 66' P. Juroška V. Sinyavskiy
  10. 68' J. Kliment 1-1
  11. 71' Matyáš Kozák
  12. 71' Matyáš Kozák
  13. 81' S. Hofmann F. Vaško
  14. 82' Y. Muritala O. Dele
  15. 83' J. Pokorný · F. Zorvan 2-1
  16. 85' Merchas Doski
  17. 88' F. Souček J. Křišťan
  18. 88' Kim Seung-Bin P. Blahút
  19. 90' J. Spáčil F. Zorvan
  20. FT2-1

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Janotka
  1. 91J. Koutný 6.6
  2. 34M. Hadaš 7.2
  3. 38J. Pokorný 7.6
  4. 21J. Král 7.2
  5. 13J. Sláma 7.3
  6. 7R. Breite 7.3
  7. 37Š. Langer ▼ 46' 6.6
  8. 30J. Navrátil ▼ 66' 6.3
  9. 10F. Zorvan ▼ 90' 7.7
  10. 6J. Šíp ▼ 66' 6.5
  11. 9J. Kliment 7.7

Dự bị 11

  1. 17O. Dele ▲ 46' 6.6
  2. 25M. Mikulenka ▲ 66' 6.9
  3. 18J. Fiala ▲ 66' 6.3
  4. 11Y. Muritala ▲ 82' 7.0
  5. 8J. Spáčil ▲ 90'
  6. 77J. Vodháněl
  7. 28M. Leibl
  8. 16F. Slavíček
  9. 3A. Dohnálek
  10. 20J. Chvátal
  11. 29T. Stoppen
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. West
  1. 29M. Heča 8.6
  2. 2Gigli Ndefe 6.9
  3. 5F. Vaško ▼ 81' 7.2
  4. 35O. Kukučka 6.7
  5. 14Merchas Doski 6.0
  6. 19J. Křišťan ▼ 88' 6.9
  7. 20M. Havlík 7.7
  8. 15P. Blahút ▼ 88' 6.3
  9. 13M. Kohút 7.7
  10. 99V. Sinyavskiy ▼ 66' 6.9
  11. 17M. Kozák 6.3

Dự bị 10

  1. 24P. Juroška ▲ 66' 6.2
  2. 6S. Hofmann ▲ 81' 6.7
  3. 26F. Souček ▲ 88'
  4. 18Kim Seung-Bin ▲ 88'
  5. 7Dyjan
  6. 11M. Petržela
  7. 21M. Krmenčík
  8. 30T. Fryšták
  9. 4T. Břečka
  10. 22R. Cicilia

Thống kê

027
222
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm8
12Trúng đích3
4Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua10
465Chuyền bóng333
355Chuyền chính xác229
76%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
75Ghi được50
63Thủng lưới73
1.56Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu