Slovácko
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sigma Olomouc

Slovácko vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Trọng tài
T. Klíma
Phong độ
LLWDD Slovácko
WWLWD Sigma Olomouc
  1. HT0-0
  2. 50' Patrik Brandner
  3. 57' Kim Seung-Bin M. Trávník
  4. 57' O. Šašinka P. Brandner
  5. 62' J. Fortelný J. Navrátil
  6. 81' M. Kohút O. Mihálik
  7. 81' J. Matoušek A. Růsek
  8. 82' Merchas Doski D. Holzer
  9. 90'+2 L. Greššák D. Ventúra
  10. 90'+3 T. Zlatohlávek M. Chytil
  11. FT0-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 23P. Reinberk
  3. 3M. Kadlec
  4. 6S. Hofmann
  5. 19J. Kalabiška
  6. 20M. Havlík
  7. 28V. Daníček
  8. 7D. Holzer ▼ 82'
  9. 10M. Trávník ▼ 57'
  10. 15P. Brandner ▼ 57'
  11. 17O. Mihálik ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 18Kim Seung-Bin ▲ 57'
  2. 21O. Šašinka ▲ 57'
  3. 13M. Kohút ▲ 81'
  4. 14Merchas Doski ▲ 82'
  5. 5T. Břečka
  6. 31J. Borek
  7. 99V. Sinyavskiy
  8. 24P. Juroška
  9. 4P. Šimko
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Jílek
  1. 31J. Trefil
  2. 15O. Zmrzlý
  3. 19L. Vraštil
  4. 32V. Beneš
  5. 39J. Pokorný
  6. 13M. Chytil ▼ 90'
  7. 25D. Ventúra ▼ 90'
  8. 14A. Růsek ▼ 81'
  9. 30J. Navrátil ▼ 62'
  10. 9P. Zifčák
  11. 7R. Breite

Dự bị 10

  1. 40J. Fortelný ▲ 62'
  2. 27J. Matoušek ▲ 81'
  3. 34L. Greššák ▲ 90'
  4. 11T. Zlatohlávek ▲ 90'
  5. 35J. Sláma
  6. 44J. Přichystal
  7. 10F. Zorvan
  8. 22F. Poulolo
  9. 1T. Digaňa
  10. 77J. Vodháněl

Thống kê

0110
300
8Dứt điểm7
1Trúng đích3
2Chệch đích3
5Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu50
76Ghi được85
67Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận1.7
20Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu