Sigma Olomouc
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Slovácko

Sigma Olomouc vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-1 Slovácko tại Czech Liga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 4, Slovácko thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 30
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
LLWDD Slovácko
  1. 6' Abdoulaye Sylla
  2. 8' 0-1 M. Travnik11m
  3. 16' V. Sejk · D. Janosek 1-1
  4. 31' Roman Horák
  5. 35' Patrik Blahút
  6. 36' Patrik Blahút
  7. 43' Jan Koutný
  8. 45'+1 Péter Baráth
  9. 45'+7 Adonija Ouanda
  10. 45' D. Janosek11m 2-1
  11. HT2-1
  12. 46' F. Slavicek A. Sylla
  13. 46' P. Ndubuisi J. Suchan
  14. 62' M. Krmencik R. Horak
  15. 62' M. Koscelnik A. Stojcevski
  16. 63' A. Ghali F. Krivak
  17. 74' M. Yasser J. Kliment
  18. 74' J. Jezierski D. Janosek
  19. 75' M. Svidersky M. Travnik
  20. 81' Mohamed Yasser
  21. 83' O. Ceesay A. Ouanda
  22. 86' Abubakar Ghali
  23. 86' Filip Vaško
  24. 87' Filip Vaško
  25. 90'+1 A. Rusek V. Sejk
  26. FT2-1

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavel Hapal
  1. 91J. Koutny 7.2
  2. 3L. Lurvink 7.0
  3. 2A. Sylla ▼ 46' 6.0
  4. 21J. Kral 6.7
  5. 22M. Hadas 6.7
  6. 88P. Barath 6.3
  7. 39D. Janosek ▼ 74' 8.7
  8. 7D. Sturm 7.2
  9. 23F. Krivak ▼ 63' 7.3
  10. 9J. Kliment ▼ 74' 6.9
  11. 10V. Sejk ▼ 90' 8.2

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 14A. Rusek ▲ 90'
  3. 33M. Maly
  4. 16F. Slavicek ▲ 46' 6.9
  5. 20D. Grgic
  6. 35M. Yasser ▲ 74' 7.0
  7. 8J. Spacil
  8. 6J. Sip
  9. 70A. Ghali ▲ 63' 6.6
  10. 19J. Jezierski ▲ 74' 6.5
  11. 25M. Mikulenka
Slovácko Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 33A. Urban 8.2
  2. 5F. Vasko 6.0
  3. 3M. Rundic 6.5
  4. 4A. Stojcevski ▼ 62'
  5. 2G. Ndefe 6.6
  6. 10M. Travnik ▼ 75' 6.9
  7. 17J. Suchan ▼ 46' 6.3
  8. 15P. Blahut 5.2
  9. 20M. Havlik 7.2
  10. 72R. Horak ▼ 62' 6.2
  11. 27A. Ouanda ▼ 83' 6.3

Dự bị 8

  1. 30T. Frystak
  2. 21M. Krmencik ▲ 62' 6.2
  3. 19A. Alabi
  4. 28V. Danicek
  5. 7M. Koscelnik ▲ 62' 6.9
  6. 6M. Svidersky ▲ 75' 6.9
  7. 13O. Ceesay ▲ 83' 6.5
  8. 25P. Ndubuisi ▲ 46' 6.9

Thống kê

026
422
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm10
9Trúng đích5
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị4
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ2
4Cứu thua7
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
392Chuyền bóng309
332Chuyền chính xác231
85%Chính xác chuyền75%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu45
72Ghi được54
70Thủng lưới57
1.33Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu