Slovácko
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc

Slovácko vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LWDDL Slovácko
WWLWD Sigma Olomouc
  1. 4' Pavel Juroska
  2. 8' 0-1 L. Juliš
  3. HT0-1
  4. 46' D. Ventúra M. Pospíšil
  5. 46' F. Zorvan L. Vraštil
  6. 48' 0-2 J. Vodháněl
  7. 62' J. Kalabiška M. Petržela
  8. 62' Kim Seung-Bin P. Juroška
  9. 62' F. Vecheta R. Cicilia
  10. 65' Jan Navratil
  11. 69' D. Kramář L. Juliš
  12. 73' Jan Vodhanel
  13. 75' J. Fortelný J. Vodháněl
  14. 76' V. Sinyavskiy P. Reinberk
  15. 83' M. Trávník M. Valenta
  16. 90'+2 F. Matys J. Navrátil
  17. FT0-2

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča
  2. 23P. Reinberk ▼ 76'
  3. 28V. Daníček
  4. 3M. Kadlec
  5. 24P. Juroška ▼ 62'
  6. 6S. Hofmann
  7. 20M. Havlík
  8. 7D. Holzer
  9. 21M. Valenta ▼ 83'
  10. 11M. Petržela ▼ 62'
  11. 22R. Cicilia ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 19J. Kalabiška ▲ 62'
  2. 18Kim Seung-Bin ▲ 62'
  3. 9F. Vecheta ▲ 62'
  4. 99V. Sinyavskiy ▲ 76'
  5. 10M. Trávník ▲ 83'
  6. 15P. Brandner
  7. 30T. Fryšták
  8. 14Merchas Doski
  9. 4J. Srubek
  10. 17O. Mihálik
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Jílek
  1. 33M. Macík
  2. 38J. Pokorný
  3. 19L. Vraštil ▼ 46'
  4. 32V. Beneš
  5. 15O. Zmrzlý
  6. 20J. Chvátal
  7. 30J. Navrátil ▼ 90'
  8. 7R. Breite
  9. 77J. Vodháněl ▼ 75'
  10. 26M. Pospíšil ▼ 46'
  11. 39L. Juliš ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 25D. Ventúra ▲ 46'
  2. 10F. Zorvan ▲ 46'
  3. 16D. Kramář ▲ 69'
  4. 40J. Fortelný ▲ 75'
  5. 22F. Matys ▲ 90'
  6. 31J. Trefil
  7. 17O. Dele
  8. 44J. Přichystal

Thống kê

0111
120
9Dứt điểm4
6Chệch đích2
11Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu45
79Ghi được71
70Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu