Slovácko vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 1
- Phong độ
- LLWDD Slovácko
- WWLWD Sigma Olomouc
- 17' Štěpán Langer
- 35' Artur Dolznikov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Tkac ▼ D. Janosek
- 64' ▲ T. Kostadinov ▼ R. Breite
- 64' ▲ M. Mikulenka ▼ A. Dolznikov
- 65' ▲ P. Juroska ▼ M. Petrzela
- 75' ▲ J. Mulder ▼ P. Reinberk
- 75' ▲ M. Krmencik ▼ M. Kvasina
- 75' ▲ J. Hamza ▼ V. Danicek
- 75' 0-1 D. Vasulin · M. Mikulenka
- 83' ▲ D. Barat ▼ P. Blahut
- 83' ▲ A. Rusek ▼ D. Vasulin
- 84' Michal Trávník
- 90'+4 Matej Mikulenka
- 90'+1 ▲ J. Chvatal ▼ J. Navratil
- FT0-1
Đội hình
- 29M. Heca 6.6
- 2G. Ndefe 7.2
- 5F. Vasko 6.9
- 4A. Stojcevski
- 23P. Reinberk ▼ 75' 6.9
- 28V. Danicek ▼ 75' 6.9
- 15P. Blahut ▼ 83' 6.9
- 20M. Havlik 7.3
- 10M. Travnik 7.3
- 11M. Petrzela ▼ 65' 7.0
- 27M. Kvasina ▼ 75' 6.9
Dự bị 11
- 7M. Koscelnik
- 8D. Tetour
- 14D. Barat ▲ 83' 6.7
- 17D. Kosek
- 18J. Mulder ▲ 75' 6.6
- 19J. Kristan
- 21M. Krmencik ▲ 75' 6.6
- 24P. Juroska ▲ 65' 6.9
- 25J. Hamza ▲ 75' 6.2
- 30T. Frystak
- 31J. Borek
- 91J. Koutny 7.2
- 22M. Hadas 7.2
- 5T. Huk 7.9
- 21J. Kral 7.2
- 13J. Slama 7.2
- 37S. Langer 6.5
- 7R. Breite ▼ 64' 6.9
- 77A. Dolznikov ▼ 64' 5.9
- 39D. Janosek ▼ 46' 6.9
- 30J. Navratil ▼ 90' 6.9
- 15D. Vasulin ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 11
- 2A. Sylla
- 4J. Elbel
- 6J. Sip
- 8J. Spacil
- 10T. Kostadinov ▲ 64' 6.3
- 14A. Rusek ▲ 83' 6.7
- 20J. Chvatal ▲ 90'
- 23A. Dumitrescu
- 24D. Tkac ▲ 46' 6.6
- 25M. Mikulenka ▲ 64' 6.9
- 98M. Hruska
Thống kê
01⚑4
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm9
3Trúng đích3
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị0
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
338Chuyền bóng281
253Chuyền chính xác193
75%Chính xác chuyền69%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu54
54Ghi được72
57Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai36