Sigma Olomouc
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovácko

Sigma Olomouc vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-2 Slovácko tại Czech Liga, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 4, Slovácko thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Trọng tài
M. Křepský
Phong độ
WWWLW Sigma Olomouc
LLWDD Slovácko
  1. 40' Libor Kozák
  2. 40' F. Zorvan11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Petržela P. Brandner
  5. 46' M. Havlík V. Levin
  6. 46' O. Mihálik O. Šašinka
  7. 56' Ondřej Zmrzlý
  8. 63' Mojmir Chytil
  9. 63' Ondřej Mihálik
  10. 64' P. Zifčák M. Chytil
  11. 66' Merchas Doski
  12. 68' 1-1 O. Mihálik · V. Sinyavskiy
  13. 73' 1-2 L. Kozák
  14. 75' J. Vodháněl J. Navrátil
  15. 75' J. Matoušek L. Greššák
  16. 75' M. Trávník M. Kohút
  17. 78' Antonín Růsek
  18. 87' Filip Nguyen
  19. 87' M. Kadlec L. Kozák
  20. 90'+4 Jakub Matoušek
  21. FT1-2

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Jílek
  1. 31J. Trefil
  2. 20J. Chvátal
  3. 19L. Vraštil
  4. 32V. Beneš
  5. 15O. Zmrzlý
  6. 30J. Navrátil ▼ 75'
  7. 7R. Breite
  8. 34L. Greššák ▼ 75'
  9. 10F. Zorvan
  10. 14A. Růsek
  11. 13M. Chytil ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 9P. Zifčák ▲ 64'
  2. 77J. Vodháněl ▲ 75'
  3. 27J. Matoušek ▲ 75'
  4. 1T. Digaňa
  5. 6J. Šíp
  6. 28J. Spáčil
  7. 22F. Poulolo
  8. 12J. Sedlák
  9. 35J. Sláma
Slovácko Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 27M. Tomič
  3. 6S. Hofmann
  4. 4P. Šimko
  5. 14Merchas Doski
  6. 8V. Levin ▼ 46'
  7. 15P. Brandner ▼ 46'
  8. 13M. Kohút ▼ 75'
  9. 99V. Sinyavskiy
  10. 18L. Kozák ▼ 87'
  11. 21O. Šašinka ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 11M. Petržela ▲ 46'
  2. 20M. Havlík ▲ 46'
  3. 17O. Mihálik ▲ 46'
  4. 10M. Trávník ▲ 75'
  5. 3M. Kadlec ▲ 87'
  6. 23P. Reinberk
  7. 7D. Holzer
  8. 30T. Fryšták
  9. 19J. Kalabiška
  10. 9F. Vecheta

Thống kê

046
1140
3Dứt điểm10
1Trúng đích5
2Chệch đích4
6Phạt góc11
25Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu56
85Ghi được76
69Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu