Slovácko vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 2-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 29
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
- Phong độ
- LLWDD Slovácko
- WWLWD Sigma Olomouc
- 33' 0-1 J. Kliment · M. Emmanuel
- 41' Gigli Ndefe · P. Reinberk 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ F. Slavíček ▼ M. Hadaš
- 51' Petr Reinberk
- 55' ▲ L. Vraštil ▼ J. Pokorný
- 60' J. Klíma · M. Trávník 2-1
- 62' ▲ Š. Beran ▼ P. Blahút
- 68' Gigli Ndefe
- 68' ▲ Kim Seung-Bin ▼ Gigli Ndefe
- 68' ▲ M. Kvasina ▼ J. Klíma
- 70' ▲ M. Mikulenka ▼ A. Dolžnikov
- 74' 2-2 J. Kliment11m
- 76' Michal Trávník
- 86' ▲ Y. Muritala ▼ Š. Langer
- 86' ▲ J. Navrátil ▼ R. Breite
- 90'+4 Stepan Beran
- 90'+1 Matej Mikulenka
- FT2-2
Đội hình
- 31J. Borek 7.0
- 23P. Reinberk ⇢ 6.6
- 35O. Kukučka 6.9
- 5F. Vaško 6.7
- 2Gigli Ndefe ⚽ ▼ 68' 7.5
- 20M. Havlík 7.5
- 10M. Trávník ⇢ 7.2
- 99V. Sinyavskiy 6.2
- 9J. Klíma ⚽ ▼ 68' 7.3
- 15P. Blahút ▼ 62' 6.9
- 19J. Křišťan 6.9
Dự bị 10
- 11Š. Beran ▲ 62' 6.2
- 18Kim Seung-Bin ▲ 68' 6.7
- 27M. Kvasina ▲ 68' 6.5
- 7M. Koscelník
- 4A. Stojchevski
- 17M. Kozák
- 16L. Novotný
- 29M. Heča
- 25J. Hamza
- 30T. Fryšták
- 91J. Koutný 7.3
- 34M. Hadaš ▼ 46' 6.9
- 38J. Pokorný ▼ 55' 7.0
- 21J. Král 6.9
- 13J. Sláma 6.9
- 37Š. Langer ▼ 86' 7.0
- 7R. Breite ▼ 86' 6.3
- 47A. Dolžnikov ▼ 70' 6.9
- 10F. Zorvan 6.2
- 12M. Emmanuel ⇢ 7.0
- 9J. Kliment ⚽2 8.9
Dự bị 10
- 16F. Slavíček ▲ 46' 6.7
- 19L. Vraštil ▲ 55' 6.3
- 25M. Mikulenka ▲ 70' 7.0
- 11Y. Muritala ▲ 86' 6.3
- 30J. Navrátil ▲ 86' 6.3
- 1T. Digaňa
- 6J. Šíp
- 8J. Spáčil
- 4J. Elbel
- 17O. Dele
Thống kê
04⚑3
⚑510
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm11
7Trúng đích3
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Cứu thua5
273Chuyền bóng369
174Chuyền chính xác277
64%Chính xác chuyền75%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
50Ghi được75
73Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai40