Slovácko
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sigma Olomouc

Slovácko vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 2-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 1, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Trọng tài
P. Hocek
Phong độ
LLWDD Slovácko
WWLWD Sigma Olomouc
  1. 28' P. Juroška M. Petržela
  2. 31' Vlastimil Danicek
  3. 45' S. Hofmann · M. Havlík 1-0
  4. HT1-0
  5. 50' 1-1 D. Ventúra · V. Beneš
  6. 54' M. Pospíšil F. Zorvan
  7. 68' P. Zifčák D. Ventúra
  8. 68' J. Vodháněl J. Fortelný
  9. 71' Jakub Pokorný
  10. 71' P. Šimko V. Daníček
  11. 71' J. Kalabiška D. Holzer
  12. 76' Michal Trávník
  13. 79' Merchas Doski O. Mihálik
  14. 79' Kim Seung-Bin M. Trávník
  15. 80' 1-2 P. Zifčák · J. Pokorný
  16. 85' J. Kalabiška · F. Vecheta 2-2
  17. 86' L. Vraštil J. Navrátil
  18. 86' D. Kramář M. Chytil
  19. 87' Dele Israel
  20. FT2-2

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 28V. Daníček ▼ 71'
  3. 6S. Hofmann
  4. 3M. Kadlec
  5. 99V. Sinyavskiy
  6. 20M. Havlík
  7. 10M. Trávník ▼ 79'
  8. 7D. Holzer ▼ 71'
  9. 11M. Petržela ▼ 28'
  10. 9F. Vecheta
  11. 17O. Mihálik ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 24P. Juroška ▲ 28'
  2. 4P. Šimko ▲ 71'
  3. 19J. Kalabiška ▲ 71'
  4. 14Merchas Doski ▲ 79'
  5. 18Kim Seung-Bin ▲ 79'
  6. 23P. Reinberk
  7. 30T. Fryšták
  8. 15P. Brandner
Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Jílek
  1. 33M. Macík
  2. 15O. Zmrzlý
  3. 32V. Beneš
  4. 39J. Pokorný
  5. 30J. Navrátil ▼ 86'
  6. 99D. Israel
  7. 25D. Ventúra ▼ 68'
  8. 35J. Sláma
  9. 10F. Zorvan ▼ 54'
  10. 40J. Fortelný ▼ 68'
  11. 13M. Chytil ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 26M. Pospíšil ▲ 54'
  2. 9P. Zifčák ▲ 68'
  3. 77J. Vodháněl ▲ 68'
  4. 19L. Vraštil ▲ 86'
  5. 45D. Kramář ▲ 86'
  6. 31J. Trefil
  7. 34L. Greššák
  8. 20J. Chvátal
  9. 7R. Breite

Thống kê

025
620
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
4Chệch đích2
5Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu50
76Ghi được85
67Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận1.7
20Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu