SK Slavia Praha vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 5-1 Slovácko tại Czech Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Slovácko thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- DWWLW SK Slavia Praha
- LWDDL Slovácko
- 12' 0-1 P. Juroska · D. Puskac
- 14' M. Chytil · A. N'Guessan 1-1
- 16' W. Nowak 2-1
- 18' Jakub Kolisek
- 35' A. Ouanda · D. Sturm 3-1
- 42' Wiktor Nowak
- 45' W. Nowak 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ A. Labik ▼ J. Kolisek
- 46' ▲ A. Dolznikov ▼ M. Havlik
- 46' ▲ G. Niarchos ▼ D. Puskac
- 59' Pavel Juroška
- 60' Pavel Juroška
- 65' ▲ L. Provod ▼ E. Pitak
- 65' ▲ P. Kacor ▼ W. Nowak
- 65' ▲ E. Ayaosi ▼ A. Ouanda
- 75' M. Chytil11m 5-1
- 77' ▲ S. Chaloupek ▼ M. Chytil
- 77' ▲ M. Svidersky ▼ G. Ndefe
- 81' ▲ J. Behiratche ▼ D. Stepanek
- 85' Danijel Šturm
- 85' ▲ F. Hruska ▼ T. Kostadinov
- 90'+4 Mikuláš Konečný
- FT5-1
Đội hình
- 35J. Markovic 6.6
- 3T. Holes 6.7
- 6A. N'Guessan ⇢ 7.3
- 42M. Konecny 7.0
- 43E. Pitak ▼ 65' 6.9
- 23M. Sadilek 7.9
- 30W. Nowak ⚽2 ▼ 65' 8.7
- 45J. Kolisek ▼ 46' 6.3
- 18A. Ouanda ⚽ ▼ 65' 7.6
- 13M. Chytil ⚽2 ▼ 77' 7.9
- 10D. Sturm ⇢ 7.6
Dự bị 11
- 29N. Domchak
- 17L. Provod ▲ 65' 7.2
- 9A. Labik ▲ 46' 6.9
- 2S. Chaloupek ▲ 77' 6.9
- 32P. Kacor ▲ 65' 6.5
- 14S. Isife
- 26I. Schranz
- 27T. Vlcek
- 20E. Ayaosi ▲ 65' 7.3
- 22T. Diakite
- 15M. Suleiman
- 33A. Urban 6.3
- 19T. Kral 6.6
- 4A. Stojcevski
- 23D. Stepanek ▼ 81' 5.9
- 2G. Ndefe ▼ 77' 6.3
- 26T. Kostadinov ▼ 85' 6.3
- 10M. Travnik 6.3
- 15P. Blahut 5.2
- 20M. Havlik ▼ 46' 6.3
- 77P. Juroska ⚽ 7.3
- 30D. Puskac ⇢ ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 34P. Halouska
- 29M. Heca
- 27A. Dolznikov ▲ 46' 6.3
- 11F. Horsky
- 24M. Koscelnik
- 6M. Svidersky ▲ 77' 6.6
- 9A. Marinelli
- 22J. Behiratche ▲ 81' 6.9
- 7G. Niarchos ▲ 46' 6.2
- 25P. Ndubuisi
- 17F. Hruska ▲ 85' 6.5
Thống kê
13⚑5
⚑001
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm5
10Trúng đích1
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc0
2Việt vị0
22Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
451Chuyền bóng315
385Chuyền chính xác231
85%Chính xác chuyền73%
3.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 23 - 5 | +18 | 20 | |
| 2 | 8 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 10 | +2 | 16 | |
| 5 | 7 | 15 - 9 | +6 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 7 | 8 | 15 - 15 | 0 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 15 - 12 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 16 - 15 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | 5 - 15 | -10 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 14 | 8 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 15 | 8 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 16 | 8 | 7 - 18 | -11 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu12
32Ghi được13
11Thủng lưới22
2.46Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai9