SK Slavia Praha
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Slovácko

SK Slavia Praha vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 4-0 Slovácko tại Czech Liga, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Slovácko thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Fortuna Arena, Praha
Trọng tài
J. Všetečka
Phong độ
DWWLW SK Slavia Praha
LWDDL Slovácko
  1. 23' Michal Kadlec
  2. 24' V. Jurečka 1-0
  3. 34' Merchas Doski
  4. 41' V. Jurečka11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' F. Vecheta P. Brandner
  7. 46' J. Kalabiška Merchas Doski
  8. 61' V. Jurečka · S. Tecl 3-0
  9. 67' Filip Vecheta
  10. 67' V. Sinyavskiy P. Juroška
  11. 72' O. Lingr L. Provod
  12. 72' J. Bořil D. Douděra
  13. 72' D. Pech C. Zafeiris
  14. 78' D. Šmiga P. Olayinka
  15. 80' P. Šimko D. Holzer
  16. 84' M. van Buren S. Tecl
  17. 88' M. Kudela M. Trávník
  18. 89' V. Jurečka · D. Jurásek 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 28A. Mandous
  2. 21D. Douděra ▼ 72'
  3. 3T. Holeš
  4. 5I. Ogbu
  5. 33D. Jurásek
  6. 10C. Zafeiris ▼ 72'
  7. 19O. Dorley
  8. 17L. Provod ▼ 72'
  9. 15V. Jurečka ⚽4
  10. 9P. Olayinka ▼ 78'
  11. 11S. Tecl ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 32O. Lingr ▲ 72'
  2. 18J. Bořil ▲ 72'
  3. 16D. Pech ▲ 72'
  4. 36D. Šmiga ▲ 78'
  5. 14M. van Buren ▲ 84'
  6. 30T. Kacharaba
  7. 23P. Ševčík
  8. 26I. Schranz
  9. 4A. Ousou
  10. 1O. Kolář
  11. 6S. Pikolon
Slovácko Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 6S. Hofmann
  3. 28V. Daníček
  4. 3M. Kadlec
  5. 14Merchas Doski ▼ 46'
  6. 15P. Brandner ▼ 46'
  7. 20M. Havlík
  8. 10M. Trávník ▼ 88'
  9. 24P. Juroška ▼ 67'
  10. 7D. Holzer ▼ 80'
  11. 17O. Mihálik

Dự bị 8

  1. 9F. Vecheta ▲ 46'
  2. 19J. Kalabiška ▲ 46'
  3. 99V. Sinyavskiy ▲ 67'
  4. 4P. Šimko ▲ 80'
  5. 26M. Kudela ▲ 88'
  6. 16D. Holásek
  7. 30T. Fryšták
  8. 27V. Bartoš

Thống kê

0013
330
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm4
8Trúng đích2
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
13Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
443Chuyền bóng243
360Chuyền chính xác177
81%Chính xác chuyền73%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

57Trận đấu56
154Ghi được76
50Thủng lưới67
2.7Bàn thắng mỗi trận1.36
24Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn27
79Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu