SK Slavia Praha
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

SK Slavia Praha vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-0 Slovácko tại Czech Liga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Slovácko thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 12
Sân vận động
Fortuna Arena, Praha
Phong độ
DWWLW SK Slavia Praha
LWDDL Slovácko
  1. 14' T. Fryšták M. Heča
  2. 21' Andres Dumitrescu
  3. 29' Michal Kadlec
  4. 41' Michal Tomič
  5. 45'+2 Jakub Hromada
  6. 45'+2 Ondřej Mihálik
  7. HT0-0
  8. 46' M. Jurásek B. Ogungbayi
  9. 46' O. Dorley J. Hromada
  10. 46' D. Douděra M. Tomič
  11. 60' V. Jurečka M. Chytil
  12. 64' D. Holzer P. Juroška
  13. 64' M. Petržela O. Mihálik
  14. 75' M. Tijani L. Masopust
  15. 78' M. Jurásek 1-0
  16. 84' Petr Reinberk
  17. 85' F. Vecheta Merchas Doski
  18. 85' J. Kalabiška V. Sinyavskiy
  19. 90' V. Jurečka 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 28A. Mandous
  2. 3T. Holeš
  3. 30T. Kacharaba
  4. 27T. Vlček
  5. 29M. Tomič ▼ 46'
  6. 8L. Masopust ▼ 75'
  7. 25J. Hromada ▼ 46'
  8. 22A. Dumitrescu
  9. 14M. van Buren
  10. 24B. Ogungbayi ▼ 46'
  11. 13M. Chytil ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 35M. Jurásek ▲ 46'
  2. 19O. Dorley ▲ 46'
  3. 21D. Douděra ▲ 46'
  4. 15V. Jurečka ▲ 60'
  5. 9M. Tijani ▲ 75'
  6. 2S. Sinyan
  7. 1O. Kolář
  8. 11S. Tecl
  9. 54J. Trédl
  10. 26I. Schranz
  11. 12D. Pech
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča ▼ 14'
  2. 23P. Reinberk
  3. 6S. Hofmann
  4. 3M. Kadlec
  5. 14Merchas Doski ▼ 85'
  6. 20M. Havlík
  7. 10M. Trávník
  8. 24P. Juroška ▼ 64'
  9. 17O. Mihálik ▼ 64'
  10. 99V. Sinyavskiy ▼ 85'
  11. 22R. Cicilia

Dự bị 8

  1. 30T. Fryšták ▲ 14'
  2. 7D. Holzer ▲ 64'
  3. 11M. Petržela ▲ 64'
  4. 9F. Vecheta ▲ 85'
  5. 19J. Kalabiška ▲ 85'
  6. 15P. Brandner
  7. 18Kim Seung-Bin
  8. 4J. Srubek

Thống kê

039
030
10Dứt điểm2
3Trúng đích1
7Chệch đích1
9Phạt góc0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu48
126Ghi được79
45Thủng lưới70
2.17Bàn thắng mỗi trận1.65
29Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn26
70Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu