Slovácko
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Slavia Praha

Slovácko vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-0 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 0, hòa 1, SK Slavia Praha thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
WDDLW Slovácko
WWLWW SK Slavia Praha
  1. 27' Michal Kohút
  2. 32' Oscar Dorley
  3. 39' Merchas Doski
  4. 43' D. Zima T. Vlček
  5. HT0-0
  6. 51' Jan Bořil
  7. 60' F. Vecheta R. Cicilia
  8. 60' T. Chorý M. Jurásek
  9. 60' I. Schranz D. Douděra
  10. 60' P. Ševčík O. Dorley
  11. 70' Gigli Ndefe P. Reinberk
  12. 73' L. Vorlický L. Provod
  13. 76' Patrik Blahút
  14. 80' Dyjan P. Blahút
  15. 80' F. Souček M. Kohút
  16. FT0-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. West
  1. 29M. Heča 7.6
  2. 23P. Reinberk ▼ 70' 6.9
  3. 5F. Vaško 7.0
  4. 6S. Hofmann 7.2
  5. 14Merchas Doski 6.3
  6. 10M. Trávník 7.2
  7. 20M. Havlík 6.7
  8. 15P. Blahút ▼ 80' 6.7
  9. 13M. Kohút ▼ 80' 6.5
  10. 99V. Sinyavskiy 6.9
  11. 22R. Cicilia ▼ 60' 6.6

Dự bị 11

  1. 9F. Vecheta ▲ 60' 6.7
  2. 2Gigli Ndefe ▲ 70' 6.7
  3. 7Dyjan ▲ 80' 6.5
  4. 26F. Souček ▲ 80' 6.7
  5. 27M. Kvasina
  6. 19J. Křišťan
  7. 17M. Kozák
  8. 30T. Fryšták
  9. 18Kim Seung-Bin
  10. 11M. Petržela
  11. 16L. Novotný
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Trpišovský
  1. 31A. Kinský 6.9
  2. 3T. Holeš 7.3
  3. 5I. Ogbu 7.3
  4. 27T. Vlček ▼ 43' 6.6
  5. 21D. Douděra ▼ 60' 6.6
  6. 28F. Prebsl 6.9
  7. 19O. Dorley ▼ 60' 6.6
  8. 18J. Bořil 7.2
  9. 35M. Jurásek ▼ 60' 7.3
  10. 13M. Chytil 6.9
  11. 17L. Provod ▼ 73' 7.0

Dự bị 11

  1. 4D. Zima ▲ 43' 6.9
  2. 25T. Chorý ▲ 60' 6.6
  3. 26I. Schranz ▲ 60' 6.6
  4. 23P. Ševčík ▲ 60' 6.6
  5. 22L. Vorlický ▲ 73' 6.3
  6. 6C. Wallem
  7. 24A. Mandous
  8. 15V. Jurečka
  9. 29M. Tomič
  10. 12E. Diouf
  11. 11D. Fila

Thống kê

031
520
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm11
1Trúng đích4
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
261Chuyền bóng459
173Chuyền chính xác359
66%Chính xác chuyền78%
0.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu60
50Ghi được123
73Thủng lưới41
1.06Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới30
24Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu