Slovácko vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-1 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 0, hòa 1, SK Slavia Praha thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 3
- Phong độ
- WDDLW Slovácko
- WWLWW SK Slavia Praha
- 38' Andrej Stojchevski
- 41' Milan Petržela
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kvasina ▼ M. Petrzela
- 46' ▲ D. Moses ▼ M. Sadilek
- 46' ▲ I. Schranz ▼ O. Zmrzly
- 60' ▲ A. Marinelli ▼ P. Blahut
- 66' Alan Marinelli
- 68' Michal Trávník
- 69' 0-1 I. Schranz · V. Kusej
- 72' ▲ M. Chytil ▼ L. Provod
- 76' ▲ M. Koscelnik ▼ A. Stojcevski
- 76' ▲ M. Krmencik ▼ P. Reinberk
- 76' ▲ P. Juroska ▼ G. Ndefe
- 83' David Douděra
- 83' ▲ S. Chaloupek ▼ D. Doudera
- 85' ▲ O. Dorley ▼ V. Kusej
- 90'+7 Tomáš Chorý
- FT0-1
Đội hình
- 29M. Heca 8.3
- 5F. Vasko 6.9
- 4A. Stojcevski ▼ 76'
- 18J. Mulder 7.0
- 23P. Reinberk ▼ 76' 6.7
- 20M. Havlik 6.5
- 28V. Danicek 5.9
- 2G. Ndefe ▼ 76' 7.2
- 10M. Travnik 6.9
- 15P. Blahut ▼ 60' 6.6
- 11M. Petrzela ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 7M. Koscelnik ▲ 76' 6.9
- 8D. Tetour
- 9A. Marinelli ▲ 60' 6.5
- 14D. Barat
- 21M. Krmencik ▲ 76' 6.3
- 24P. Juroska ▲ 76' 6.6
- 25J. Hamza
- 27M. Kvasina ▲ 46' 6.9
- 30T. Frystak
- 31J. Borek
- 36J. Stanek 7.7
- 3T. Holes 7.6
- 4D. Zima 6.6
- 18J. Boril 7.2
- 21D. Doudera ▼ 83' 6.9
- 10C. Zafeiris 6.9
- 23M. Sadilek ▼ 46' 6.6
- 33O. Zmrzly ▼ 46' 6.5
- 17L. Provod ▼ 72' 6.7
- 25T. Chory 5.9
- 9V. Kusej ⇢ ▼ 85' 6.9
Dự bị 10
- 2S. Chaloupek ▲ 83' 6.6
- 11Y. Sanyang
- 13M. Chytil ▲ 72' 6.5
- 15E. Fully
- 16D. Moses ▲ 46' 6.9
- 19O. Dorley ▲ 85' 6.7
- 20G. Botos
- 26I. Schranz ⚽ ▲ 46' 7.6
- 29D. Teah
- 35J. Markovic
Thống kê
04⚑3
⚑711
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc7
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
271Chuyền bóng340
180Chuyền chính xác237
66%Chính xác chuyền70%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu51
54Ghi được100
57Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.96
13Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai53