Slovácko vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-3 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 0, hòa 1, SK Slavia Praha thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
- Phong độ
- LWDDL Slovácko
- DWWLW SK Slavia Praha
- 29' 0-1 L. Provod · D. Douděra
- 40' F. Vecheta 1-1
- 44' 1-2 V. Jurečka · L. Provod
- HT1-2
- 54' Conrad Wallem
- 56' 1-3 V. Jurečka11m
- 62' ▲ R. Cicilia ▼ M. Kohút
- 62' ▲ V. Sinyavskiy ▼ M. Petržela
- 65' Václav Jurečka
- 70' Michal Trávník
- 71' ▲ Kim Seung-Bin ▼ M. Trávník
- 71' ▲ M. Kvasina ▼ F. Vecheta
- 76' ▲ C. Zafeiris ▼ V. Jurečka
- 77' ▲ O. Dorley ▼ P. Ševčík
- 84' Vlastimil Danicek
- 84' ▲ M. Tomič ▼ D. Douděra
- 85' Petr Reinberk
- 85' ▲ O. Mihálik ▼ P. Juroška
- 86' Conrad Wallem
- 87' Seung-bin Kim
- 87' ▲ M. Jurásek ▼ C. Wallem
- 88' ▲ M. Tijani ▼ M. Chytil
- FT1-3
Đội hình
- 29M. Heča 6.0
- 23P. Reinberk 6.2
- 28V. Daníček 6.7
- 6S. Hofmann 6.5
- 15P. Blahút 6.6
- 10M. Trávník ▼ 71' 6.5
- 20M. Havlík 6.9
- 13M. Kohút ▼ 62' 6.5
- 11M. Petržela ▼ 62' 6.6
- 9F. Vecheta ⚽ ▼ 71' 7.5
- 24P. Juroška ▼ 85' 6.9
Dự bị 8
- 22R. Cicilia ▲ 62' 6.5
- 99V. Sinyavskiy ▲ 62' 6.9
- 18Kim Seung-Bin ▲ 71' 6.7
- 27M. Kvasina ▲ 71' 6.9
- 17O. Mihálik ▲ 85' 6.7
- 30T. Fryšták
- 19J. Kalabiška
- 5T. Břečka
- 36J. Staněk 7.2
- 21D. Douděra ⇢ ▼ 84' 6.5
- 5I. Ogbu 6.9
- 27T. Vlček 7.2
- 33O. Zmrzlý 7.2
- 15V. Jurečka ⚽2 ▼ 76' 8.3
- 3T. Holeš 7.0
- 17L. Provod ⚽ ⇢ 8.0
- 23P. Ševčík ▼ 77' 6.6
- 6C. Wallem ▼ 87' 7.3
- 13M. Chytil ▼ 88' 6.7
Dự bị 11
- 10C. Zafeiris ▲ 76' 6.6
- 19O. Dorley ▲ 77' 6.3
- 29M. Tomič ▲ 84' 6.9
- 35M. Jurásek ▲ 87' 6.6
- 9M. Tijani ▲ 88' 6.9
- 14M. van Buren
- 12E. Diouf
- 11S. Tecl
- 24B. Ogungbayi
- 28A. Mandous
- 2S. Sinyan
Thống kê
04⚑4
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm11
5Trúng đích6
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
4Phạt góc5
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
332Chuyền bóng303
239Chuyền chính xác215
72%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu58
79Ghi được126
70Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận2.17
14Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai70