SK Slavia Praha
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Slovácko

SK Slavia Praha vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 3-0 Slovácko tại Czech Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Slovácko thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 17
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWW SK Slavia Praha
WDDLW Slovácko
  1. 12' Jan Bořil
  2. 17' M. Chytil11m 1-0
  3. 37' T. Chory · D. Doudera 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Svidersky G. Ndefe
  6. 46' Kim Seung-Bin J. Mulder
  7. 54' Tomáš Chorý
  8. 63' M. Chytil · S. Chaloupek 3-0
  9. 65' M. Kvasina M. Krmencik
  10. 71' I. Ogbu D. Zima
  11. 71' M. Cham T. Jelinek
  12. 71' V. Kusej L. Provod
  13. 71' E. Prekop T. Chory
  14. 76' Štěpán Chaloupek
  15. 79' D. Barat P. Reinberk
  16. 84' Erik Prekop
  17. 84' D. Hashioka J. Boril
  18. FT3-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jindrich Trpisovsky
  1. 36J. Stanek 7.5
  2. 3T. Holes 7.7
  3. 4D. Zima ▼ 71' 7.0
  4. 2S. Chaloupek 8.5
  5. 21D. Doudera 7.2
  6. 6T. Jelinek ▼ 71' 6.9
  7. 23M. Sadilek 7.5
  8. 18J. Boril ▼ 84' 7.0
  9. 13M. Chytil ⚽2 8.3
  10. 25T. Chory ▼ 71' 8.2
  11. 17L. Provod ▼ 71' 7.0

Dự bị 11

  1. 5I. Ogbu ▲ 71' 6.6
  2. 7M. Cham ▲ 71' 6.6
  3. 8D. Hashioka ▲ 84' 6.9
  4. 9V. Kusej ▲ 71' 6.5
  5. 11Y. Sanyang
  6. 12Y. Mbodji
  7. 16D. Moses
  8. 27T. Vlcek
  9. 31E. Prekop ▲ 71' 6.3
  10. 33O. Zmrzly
  11. 35J. Markovic
Slovácko Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 29M. Heca 6.9
  2. 5F. Vasko 6.3
  3. 4A. Stojcevski
  4. 18J. Mulder ▼ 46' 6.2
  5. 23P. Reinberk ▼ 79' 6.0
  6. 28V. Danicek 7.2
  7. 10M. Travnik 6.7
  8. 2G. Ndefe ▼ 46' 6.7
  9. 20M. Havlik 7.2
  10. 21M. Krmencik ▼ 65' 6.3
  11. 15P. Blahut 6.3

Dự bị 11

  1. 31J. Borek
  2. 6M. Svidersky ▲ 46' 6.3
  3. 7M. Koscelnik
  4. 8D. Tetour
  5. 9A. Marinelli
  6. 11M. Petrzela
  7. 13O. Ceesay
  8. 14D. Barat ▲ 79' 6.6
  9. 25J. Hamza
  10. 27M. Kvasina ▲ 65' 6.3
  11. 77Kim Seung-Bin ▲ 46' 6.2

Thống kê

025
500
53%Kiểm soát bóng47%
32Dứt điểm12
10Trúng đích5
14Chệch đích5
24Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
5Phạt góc5
7Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
5Cứu thua7
444Chuyền bóng404
372Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền81%
3.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu45
100Ghi được54
57Thủng lưới57
1.96Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu