Slovácko vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 0, hòa 1, SK Slavia Praha thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
- Phong độ
- WDDLW Slovácko
- WWLWW SK Slavia Praha
- HT0-0
- 46' ▲ C. Zafeiris ▼ P. Ševčík
- 52' Michal Kohút
- 57' ▲ M. Petržela ▼ V. Sinyavskiy
- 61' ▲ L. Provod ▼ I. Schranz
- 61' ▲ M. Chytil ▼ M. Jurásek
- 62' 0-1 T. Holeš · L. Provod
- 65' D. Zimaphản lưới 1-1
- 71' 1-2 M. Chytil · D. Douděra
- 72' Pavel Juroska
- 73' Patrik Blahút
- 76' ▲ C. Wallem ▼ O. Zmrzlý
- 77' ▲ F. Vecheta ▼ M. Kohút
- 77' ▲ P. Reinberk ▼ P. Juroška
- 83' ▲ M. Tijani ▼ V. Jurečka
- 86' ▲ O. Mihálik ▼ M. Kvasina
- 86' ▲ M. Trávník ▼ Kim Seung-Bin
- FT1-2
Đội hình
- 29M. Heča 6.2
- 15P. Blahút 6.9
- 6S. Hofmann 7.2
- 19J. Kalabiška 6.6
- 7D. Holzer 6.5
- 13M. Kohút ▼ 77' 6.9
- 20M. Havlík 6.7
- 24P. Juroška ▼ 77' 6.2
- 18Kim Seung-Bin ▼ 86' 6.2
- 99V. Sinyavskiy ▼ 57' 7.0
- 27M. Kvasina ▼ 86' 6.6
Dự bị 10
- 11M. Petržela ▲ 57' 6.3
- 9F. Vecheta ▲ 77' 6.3
- 23P. Reinberk ▲ 77' 6.9
- 17O. Mihálik ▲ 86'
- 10M. Trávník ▲ 86'
- 22R. Cicilia
- 3M. Kadlec
- 30T. Fryšták
- 28V. Daníček
- 21D. Holásek
- 36J. Staněk 6.9
- 3T. Holeš ⚽ 7.6
- 5I. Ogbu 6.9
- 4D. Zima 7.2
- 21D. Douděra ⇢ 7.2
- 23P. Ševčík ▼ 46' 6.9
- 19O. Dorley 7.7
- 33O. Zmrzlý ▼ 76' 7.0
- 26I. Schranz ▼ 61' 6.9
- 35M. Jurásek ▼ 61' 7.5
- 15V. Jurečka ▼ 83' 7.0
Dự bị 11
- 10C. Zafeiris ▲ 46' 6.6
- 17L. Provod ▲ 61' 6.9
- 13M. Chytil ⚽ ▲ 61' 7.0
- 6C. Wallem ▲ 76' 6.9
- 9M. Tijani ▲ 83' 6.2
- 11S. Tecl
- 8L. Masopust
- 2S. Sinyan
- 28A. Mandous
- 14M. van Buren
- 12E. Diouf
Thống kê
03⚑2
⚑700
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm21
1Trúng đích5
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
2Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
308Chuyền bóng458
222Chuyền chính xác368
72%Chính xác chuyền80%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu58
79Ghi được126
70Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận2.17
14Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai70