SK Slavia Praha vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-0 Slovácko tại Czech Liga, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Slovácko thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Trọng tài
- L. Szikszay
- Phong độ
- WWLWW SK Slavia Praha
- WDDLW Slovácko
- 12' P. Olayinka · C. Zafeiris 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ P. Brandner ▼ M. Petržela
- 57' ▲ O. Šašinka ▼ M. Trávník
- 58' ▲ O. Lingr ▼ P. Hronek
- 58' ▲ M. van Buren ▼ S. Tecl
- 65' Jan Kalabiška
- 68' ▲ V. Sinyavskiy ▼ F. Vecheta
- 71' ▲ O. Dorley ▼ I. Schranz
- 73' P. Olayinka · T. Holeš 2-0
- 82' ▲ V. Jurečka ▼ P. Olayinka
- 84' ▲ M. Kudela ▼ J. Kalabiška
- 85' ▲ P. Juroška ▼ Merchas Doski
- 90'+4 Patrik Brandner
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Kolář
- 21D. Douděra
- 5I. Ogbu
- 4A. Ousou
- 33D. Jurásek
- 3T. Holeš
- 24P. Hronek ▼ 58'
- 9P. Olayinka ▼ 82'
- 26I. Schranz ▼ 71'
- 10C. Zafeiris
- 11S. Tecl ▼ 58'
Dự bị 11
- 32O. Lingr ▲ 58'
- 14M. van Buren ▲ 58'
- 19O. Dorley ▲ 71'
- 15V. Jurečka ▲ 82'
- 30T. Kacharaba
- 23P. Ševčík
- 41O. Kričfaluši
- 22Ewerton
- 27I. Traoré
- 28A. Mandous
- 35M. Jurásek
- 1F. Nguyen
- 23P. Reinberk
- 6S. Hofmann
- 3M. Kadlec
- 14Merchas Doski ▼ 85'
- 28V. Daníček
- 20M. Havlík
- 11M. Petržela ▼ 57'
- 10M. Trávník ▼ 57'
- 19J. Kalabiška ▼ 84'
- 9F. Vecheta ▼ 68'
Dự bị 8
- 15P. Brandner ▲ 57'
- 21O. Šašinka ▲ 57'
- 99V. Sinyavskiy ▲ 68'
- 26M. Kudela ▲ 84'
- 24P. Juroška ▲ 85'
- 5T. Břečka
- 4P. Šimko
- 31J. Borek
Thống kê
00⚑14
⚑520
17Dứt điểm6
3Trúng đích2
8Chệch đích4
14Phạt góc5
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
57Trận đấu56
154Ghi được76
50Thủng lưới67
2.7Bàn thắng mỗi trận1.36
24Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn27
79Hiệp hai49