SK Slavia Praha vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-0 Slovácko tại Czech Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 9, hòa 1, Slovácko thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Phong độ
- DWWLW SK Slavia Praha
- LWDDL Slovácko
- 41' O. Zmrzlý · T. Holeš 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kvasina ▼ M. Kozák
- 60' ▲ M. Koscelník ▼ P. Reinberk
- 66' ▲ Kim Seung-Bin ▼ J. Klíma
- 69' ▲ M. Chytil ▼ T. Chorý
- 69' ▲ D. Teah ▼ D. Douděra
- 76' ▲ D. Moses ▼ V. Kušej
- 76' ▲ I. Ogbu ▼ T. Holeš
- 85' M. Chytil · O. Zmrzlý 2-0
- 86' ▲ G. Botos ▼ C. Zafeiris
- 90'+1 ▲ L. Novotný ▼ J. Křišťan
- 90'+1 ▲ Š. Beran ▼ V. Sinyavskiy
- FT2-0
Đội hình
- 36J. Staněk 7.0
- 3T. Holeš ⇢ ▼ 76' 8.2
- 27T. Vlček 7.5
- 18J. Bořil 6.9
- 21D. Douděra ▼ 69' 7.6
- 19O. Dorley 6.9
- 10C. Zafeiris ▼ 86' 7.6
- 33O. Zmrzlý ⚽ ⇢ 9.2
- 9V. Kušej ▼ 76' 7.0
- 25T. Chorý ▼ 69' 7.2
- 17L. Provod 8.3
Dự bị 11
- 13M. Chytil ⚽ ▲ 69' 7.3
- 29D. Teah ▲ 69' 6.9
- 16D. Moses ▲ 76' 6.2
- 5I. Ogbu ▲ 76' 6.7
- 20G. Botos ▲ 86'
- 14S. Michez
- 48D. Pech
- 4D. Zima
- 1O. Kolář
- 35J. Markovič
- 2Š. Chaloupek
- 31J. Borek 8.2
- 2Gigli Ndefe 6.3
- 5F. Vaško 6.9
- 35O. Kukučka 6.6
- 23P. Reinberk ▼ 60' 6.5
- 20M. Havlík 7.2
- 19J. Křišťan ▼ 90' 6.5
- 4A. Stojchevski 6.9
- 99V. Sinyavskiy ▼ 90' 6.6
- 9J. Klíma ▼ 66' 6.7
- 17M. Kozák ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 27M. Kvasina ▲ 46' 7.3
- 7M. Koscelník ▲ 60' 6.7
- 18Kim Seung-Bin ▲ 66' 6.2
- 16L. Novotný ▲ 90'
- 11Š. Beran ▲ 90'
- 8M. Kudela
- 25J. Hamza
- 29M. Heča
- 30T. Fryšták
- 21M. Krmenčík
Thống kê
00⚑15
⚑300
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm4
10Trúng đích1
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
15Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
1Cứu thua8
493Chuyền bóng253
405Chuyền chính xác172
82%Chính xác chuyền68%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu47
123Ghi được50
41Thủng lưới73
2.05Bàn thắng mỗi trận1.06
30Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn24
62Hiệp hai28