FK Mladá Boleslav vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 0-2 Teplice tại Czech Liga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 2, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- LLWWW Teplice
- HT0-0
- 46' ▲ F. Matousek ▼ O. Karafiat
- 46' ▲ M. Krulich ▼ J. Klima
- 46' ▲ M. Radosta ▼ M. Riznic
- 46' ▲ I. Hopi ▼ T. Zlatohlavek
- 59' ▲ L. Marecek ▼ L. Takacs
- 59' ▲ P. Kodes ▼ M. Bilek
- 60' ▲ D. Langhamer ▼ F. Lehky
- 60' ▲ N. Penner ▼ D. Kostka
- 64' 0-1 I. Hopi · M. Kozak
- 78' ▲ M. Sevcik ▼ J. Harustak
- 81' ▲ D. Vecerka ▼ J. Fortelny
- 90' 0-2 M. Kozak · P. Kodes
- FT0-2
Đội hình
- 59J. Floder 6.5
- 24D. Mares 6.7
- 44O. Karafiat ▼ 46' 7.6
- 5J. Harustak ▼ 78' 6.9
- 11M. Hybs 7.2
- 19D. Kozel 7.0
- 13D. Donat 6.6
- 31D. Kostka ▼ 60' 6.6
- 10F. Lehky ▼ 60' 6.3
- 49J. Kolarik 5.6
- 23J. Klima ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 42V. Vorel
- 22M. Sevcik ▲ 78' 6.7
- 28D. Langhamer ▲ 60' 7.0
- 3M. Kralik
- 15N. Penner ▲ 60' 7.0
- 20S. John
- 21M. Subert
- 25C. Kabongo
- 32F. Matousek ▲ 46' 6.2
- 37M. Krulich ▲ 46' 6.3
- 4A. Zouhar
- 31K. Lichtenberg 8.3
- 5J. Jakubko 6.6
- 22L. Takacs ▼ 59' 7.2
- 18E. Fully 8.2
- 3J. Svanda 7.2
- 37D. Marecek 7.0
- 6M. Bilek ▼ 59' 6.9
- 8J. Fortelny ▼ 81' 7.0
- 25M. Riznic ▼ 46' 6.9
- 7T. Zlatohlavek ▼ 46' 6.5
- 11M. Kozak ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 6
- 33R. Ludha
- 23L. Marecek ▲ 59' 7.0
- 16P. Kodes ▲ 59' 7.2
- 35M. Radosta ▲ 46' 6.3
- 28D. Vecerka ▲ 81' 6.6
- 21I. Hopi ⚽ ▲ 46' 7.6
Thống kê
00⚑19
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm11
6Trúng đích4
8Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn2
19Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Cứu thua5
1.55Bàn thắng ngăn chặn1.55
505Chuyền bóng340
434Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền81%
3.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
69Ghi được48
64Thủng lưới49
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai27