Teplice vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 6' Robert Jukl
- 33' ▲ P. Hronek ▼ M. Beránek
- 36' Martin Suchomel
- 43' Marek Matějovský
- HT0-0
- 54' ▲ M. Pulkrab ▼ M. Suchomel
- 54' ▲ V. Kušej ▼ L. Jawo
- 54' ▲ J. Fulnek ▼ M. Matějovský
- 65' ▲ J. Hora ▼ M. Bílek
- 81' Andrej Kadlec
- 88' ▲ Y. Tsykalo ▼ T. Vachoušek
- 88' ▲ F. Poulolo ▼ S. John
- 89' J. Knapík · L. Mareček 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 30T. Grigar
- 18N. Mićević
- 4Š. Chaloupek
- 28J. Knapík
- 6M. Bílek ▼ 65'
- 46M. Beránek ▼ 33'
- 23L. Mareček
- 35M. Radosta
- 19R. Jukl
- 20D. Trubač
- 14T. Vachoušek ▼ 88'
Dự bị 9
- 15P. Hronek ▲ 33'
- 22J. Hora ▲ 65'
- 16Y. Tsykalo ▲ 88'
- 11F. Havelka
- 72F. Mucha
- 21J. Křišťan
- 44S. Dramé
- 3N. Krsmanović
- 29S. Bednár
- 1M. Trmal
- 26A. Kadlec
- 17M. Suchý
- 44O. Karafiát
- 2M. Suchomel ▼ 54'
- 30D. Mareček
- 5B. Sakala
- 8M. Matějovský ▼ 54'
- 32L. Jawo ▼ 54'
- 9Abdulla Yusuf Helal
- 20S. John ▼ 88'
Dự bị 9
- 18M. Pulkrab ▲ 54'
- 23V. Kušej ▲ 54'
- 11J. Fulnek ▲ 54'
- 84F. Poulolo ▲ 88'
- 27V. Kubista
- 33J. Šeda
- 28L. Mašek
- 10T. Ladra
- 22A. Vaníček
Thống kê
01⚑4
⚑330
5Dứt điểm5
3Trúng đích1
1Chệch đích3
1Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu46
53Ghi được77
58Thủng lưới81
1.26Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai38