Teplice vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-3 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 7' M. Pulkrab · J. Fortelny 1-0
- 10' Daniel Mareček
- 21' 1-1 M. Vojta11m
- 29' J. Auta 2-1
- 38' 2-2 M. Sevcik · N. Penner
- 43' 2-3 M. Vojta · D. Kostka
- HT2-3
- 46' ▲ J. Svanda ▼ D. Danihel
- 46' ▲ R. Jukl ▼ D. Trubac
- 46' ▲ M. Radosta ▼ B. Nyarko
- 61' ▲ M. Naprstek ▼ D. Marecek
- 65' John Auta
- 67' ▲ S. John ▼ N. Penner
- 68' ▲ L. Krejci ▼ J. Fortelny
- 74' ▲ J. Klima ▼ M. Vojta
- 74' ▲ D. Pech ▼ M. Sevcik
- 76' Filip Matoušek
- 87' Dominik Kostka
- 89' Jiří Klíma
- 90' ▲ D. Donat ▼ D. Langhamer
- FT2-3
Đội hình
- 29M. Trmal 6.9
- 26D. Danihel ▼ 46' 5.2
- 17D. Halinsky 6.5
- 25M. Riznic 7.3
- 28D. Vecerka 6.5
- 46J. Auta ⚽ 7.3
- 37D. Marecek ▼ 61' 6.2
- 20D. Trubac ▼ 46' 6.2
- 8J. Fortelny ⇢ ▼ 68' 7.2
- 27B. Nyarko ▼ 46' 6.0
- 10M. Pulkrab ⚽ 8.0
Dự bị 11
- 33R. Ludha
- 3J. Svanda ▲ 46' 6.9
- 5J. Jakubko
- 6M. Bilek
- 7M. Beranek
- 12M. Naprstek ▲ 61' 6.7
- 14L. Krejci ▲ 68' 6.9
- 16Y. Tsykalo
- 19R. Jukl ▲ 46' 6.9
- 23L. Marecek
- 35M. Radosta ▲ 46' 6.6
- 59J. Floder 6.3
- 31D. Kostka ⇢ 6.6
- 38F. Prebsl 6.6
- 3M. Kralik 6.7
- 32F. Matousek 6.2
- 7R. Macek 7.2
- 67J. Zika 7.0
- 22M. Sevcik ⚽ ▼ 74' 7.3
- 28D. Langhamer ▼ 90' 5.9
- 15N. Penner ⇢ ▼ 67' 7.3
- 9M. Vojta ⚽2 ▼ 74' 7.9
Dự bị 11
- 27A. Mandous
- 6V. Hora
- 11J. Fulnek
- 13D. Donat ▲ 90'
- 20S. John ▲ 67' 6.3
- 21M. Subert
- 23J. Klima ▲ 74' 6.6
- 26M. Zachoval
- 37M. Krulich
- 49J. Kolarik
- 77D. Pech ▲ 74' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑530
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm15
4Trúng đích6
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
181Chuyền bóng389
117Chuyền chính xác323
65%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
48Ghi được69
49Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai38