FK Mladá Boleslav vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 0-0 Teplice tại Czech Liga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 2, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- LLWWW Teplice
- 26' Nojus Audinis
- 31' ▲ J. Fortelny ▼ N. Audinis
- 33' Tomas Zlatohlavek
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kozak ▼ D. Marecek
- 61' Emmanuel Fully
- 62' Josef Kolářík
- 62' Denis Halinský
- 67' ▲ N. Penner ▼ M. Subert
- 67' ▲ C. Kabongo ▼ J. Buryan
- 67' ▲ J. Jakubko ▼ E. Fully
- 72' Martin Králik
- 76' ▲ M. Pulkrab ▼ T. Zlatohlavek
- 80' Filip Matoušek
- 81' ▲ S. John ▼ J. Kolarik
- 81' ▲ D. Langhamer ▼ M. Sevcik
- 86' Matouš Trmal
- 90'+6 Ondrej Karafiat
- 90'+4 Christophe Kabongo
- 90'+4 Jan Fortelný
- FT0-0
Đội hình
- 59J. Floder 7.3
- 32F. Matousek 6.9
- 44O. Karafiat 7.5
- 3M. Kralik 7.5
- 11M. Hybs 7.2
- 7R. Macek 7.9
- 10F. Lehky 6.6
- 49J. Kolarik ▼ 81' 6.5
- 22M. Sevcik ▼ 81' 6.9
- 21M. Subert ▼ 67' 6.2
- 70J. Buryan ▼ 67' 6.7
Dự bị 11
- 42V. Vorel
- 83S. Jovanoski
- 15N. Penner ▲ 67' 6.5
- 19D. Kozel
- 20S. John ▲ 81' 6.9
- 24D. Mares
- 25C. Kabongo ▲ 67' 6.3
- 28D. Langhamer ▲ 81' 6.3
- 31D. Kostka
- 76J. Zika
- 77D. Pech
- 29M. Trmal 7.0
- 34N. Audinis ▼ 31' 6.2
- 17D. Halinsky 7.3
- 28D. Vecerka 7.2
- 18E. Fully ▼ 67' 7.0
- 6M. Bilek 7.0
- 16P. Kodes 7.3
- 35M. Radosta 6.6
- 37D. Marecek ▼ 46' 6.5
- 12M. Naprstek 6.3
- 7T. Zlatohlavek ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 31K. Lichtenberg
- 33R. Ludha
- 5J. Jakubko ▲ 67' 7.0
- 8J. Fortelny ▲ 31' 7.2
- 10M. Pulkrab ▲ 76' 6.5
- 11M. Kozak ▲ 46' 6.2
- 14L. Krejci
- 19R. Jukl
- 27B. Nyarko
Thống kê
05⚑3
⚑460
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm12
1Trúng đích2
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
3Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi19
5Thẻ vàng6
2Cứu thua1
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
484Chuyền bóng308
385Chuyền chính xác218
80%Chính xác chuyền71%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
69Ghi được48
64Thủng lưới49
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai27