Teplice vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 6' Daniel Mareček
- 20' J. Emmer 1-0
- 26' 1-1 T. Ladra · V. Kušej
- 30' Daniel Langhamer
- HT1-1
- 46' ▲ J. Harušťák ▼ A. Labík
- 59' Ondrej Kricfalusi
- 60' ▲ M. Matějovský ▼ D. Mareček
- 71' ▲ T. Vachoušek ▼ F. Horský
- 76' ▲ L. Mašek ▼ B. Sakala
- 77' ▲ J. Urbanec ▼ M. Radosta
- 77' ▲ D. Trubač ▼ J. Emmer
- 77' ▲ M. Suchý ▼ D. Langhamer
- 83' Filip Havelka
- 85' 1-2 L. Mašek · V. Kušej
- 86' ▲ R. Čerepkai ▼ N. Mićević
- 90'+4 Daniel Trubač
- 90' ▲ M. Pulkrab ▼ V. Kušej
- 90'+1 ▲ L. Jawo ▼ T. Ladra
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Němeček 7.3
- 23L. Mareček 6.7
- 5L. Havel 6.9
- 18N. Mićević ▼ 86' 6.7
- 35M. Radosta ▼ 77' 7.2
- 27O. Kričfaluši 6.9
- 11F. Havelka 6.6
- 2A. Labík ▼ 46' 6.9
- 21J. Emmer ⚽ ▼ 77' 7.3
- 25A. Gning 6.6
- 10F. Horský ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 15J. Harušťák ▲ 46' 6.2
- 14T. Vachoušek ▲ 71' 6.7
- 26J. Urbanec ▲ 77' 6.2
- 20D. Trubač ▲ 77' 6.2
- 17R. Čerepkai ▲ 86' 6.3
- 33R. Ludha
- 16Y. Tsykalo
- 29M. Trmal 6.5
- 31D. Kostka 7.3
- 14T. Král 7.5
- 3M. Králik 6.9
- 5B. Sakala ▼ 76' 6.3
- 66P. Vydra 7.2
- 6D. Langhamer ▼ 77' 6.9
- 26A. Kadlec 6.7
- 30D. Mareček ▼ 60' 6.2
- 23V. Kušej ⇢2 ▼ 90' 7.6
- 10T. Ladra ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 11
- 8M. Matějovský ▲ 60' 6.9
- 28L. Mašek ⚽ ▲ 76' 7.9
- 17M. Suchý ▲ 77' 6.7
- 18M. Pulkrab ▲ 90'
- 32L. Jawo ▲ 90'
- 12V. Stránský
- 11J. Fulnek
- 13D. Donát
- 7P. Žitný
- 99P. Mikulec
- 70J. Buryán
Thống kê
03⚑7
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
18Dứt điểm13
2Trúng đích7
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
251Chuyền bóng470
160Chuyền chính xác377
64%Chính xác chuyền80%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu59
67Ghi được121
52Thủng lưới72
1.46Bàn thắng mỗi trận2.05
16Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai72