FK Mladá Boleslav

FK Mladá Boleslav

Séc · Czech Liga

FK Mladá Boleslav: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Czech Liga — điểm: 21, số trận: 12. Trận tiếp theo: FK Mladá Boleslav vs FC Hradec Králové, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: FK Mladá Boleslav 3-2 Bohemians 1905, 28 tháng 10.

Phong độ
LLWDW
HLV
Ales Majer · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 21 · Tr: 12 →
Sân vận động
Mestsky stadion UMT, Mlada Boleslav · 5.500

Lịch thi đấu

21-11
FK Mladá Boleslav
Zlin
–
–
28-11
FK Mladá Boleslav
Sigma Olomouc
–
–
05-12
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav
–
–
12-12
FK Mladá Boleslav
Pardubice
–
–
30-01
Slovácko
FK Mladá Boleslav
–
–
06-02
FK Mladá Boleslav
Bohemians 1905
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–4–2
Sân khách
7–7–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 3-06× · 15%
  • 0-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 4-03× · 8%
  • 4-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Czech Liga 12633 191444-2-3-1
Friendlies Clubs 12912 32174—
Cup 3300 1022—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 85 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 73 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 97 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 93 · 17% 15% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 110 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 92 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 116 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 88 · 16% 18% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 93 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 87 · 16% 14% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 151 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 111 · 20% 23% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 355, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu