Teplice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Mladá Boleslav

Teplice vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 2, FK Mladá Boleslav thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Trọng tài
D. Starý
Phong độ
LLWWW Teplice
DWWWL FK Mladá Boleslav
  1. 15' Lamin Jawo
  2. 16' M. Hybš11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. Ladra L. Jawo
  5. 54' M. Tomič J. Fulnek
  6. 56' Denis Donát
  7. 62' Jakub Urbanec
  8. 63' Mohamed Yasser A. Gning
  9. 72' M. Škoda M. Matějovský
  10. 78' M. Radosta J. Urbanec
  11. 80' Ondrej Karafiat
  12. 80' D. Šimek D. Mareček
  13. 87' T. Vachoušek D. Trubač
  14. 89' 1-1 D. Šimek
  15. 90' Tomas Grigar
  16. 90'+7 Milan Škoda
  17. 90'+3 Martin Suchomel
  18. FT1-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 22J. Hora
  3. 4Š. Chaloupek
  4. 18N. Mićević
  5. 7M. Hybš
  6. 19R. Jukl
  7. 23L. Mareček
  8. 26J. Urbanec ▼ 78'
  9. 20D. Trubač ▼ 87'
  10. 25A. Gning ▼ 63'
  11. 15D. Fila

Dự bị 8

  1. 12Mohamed Yasser ▲ 63'
  2. 35M. Radosta ▲ 78'
  3. 14T. Vachoušek ▲ 87'
  4. 10B. Sy
  5. 16A. Hyčka
  6. 11F. Žák
  7. 21A. Čičovský
  8. 72F. Mucha
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Hoftych
  1. 99P. Mikulec
  2. 27V. Kubista
  3. 13D. Donát
  4. 17M. Suchý
  5. 44O. Karafiát
  6. 8M. Matějovský ▼ 72'
  7. 30D. Mareček ▼ 80'
  8. 2M. Suchomel
  9. 23V. Kušej
  10. 11J. Fulnek ▼ 54'
  11. 32L. Jawo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9T. Ladra ▲ 46'
  2. 5M. Tomič ▲ 54'
  3. 21M. Škoda ▲ 72'
  4. 4D. Šimek ▲ 80'
  5. 7P. Žitný
  6. 16S. Dancák
  7. 1J. Šerák
  8. 28L. Mašek
  9. 10J. Skalák

Thống kê

114
650
6Dứt điểm16
3Trúng đích1
1Chệch đích6
2Bị chặn9
4Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
61Ghi được74
83Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu