FK Mladá Boleslav
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Teplice

FK Mladá Boleslav vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-1 Teplice tại Czech Liga, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 2, Teplice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
LWWWL Teplice
  1. 4' M. Vojta · M. Pulkrab 1-0
  2. 13' Marek Suchý
  3. HT1-0
  4. 46' M. Ševčík M. Vojta
  5. 61' Vojtech Stransky
  6. 61' M. Radosta M. Bílek
  7. 62' J. Harušt'ák A. Labík
  8. 71' F. Horský D. Trubač
  9. 71' Mohamed Yasser A. Gning
  10. 73' M. Ševčík · T. Ladra 2-0
  11. 75' Jaroslav Harustak
  12. 77' D. Mareš D. Mareček
  13. 82' Ladislav Krejčí
  14. 87' R. Jukl L. Krejčí
  15. 90'+2 D. Donát T. Ladra
  16. 90'+1 N. Penner Y. Ibrahimaj
  17. 90'+1 2-1 D. Halinský · J. Harušt'ák
  18. FT2-1

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Brännström
  1. 27A. Mandous 7.3
  2. 14T. Král 7.0
  3. 17M. Suchý 6.9
  4. 3M. Králik 7.0
  5. 30D. Mareček ▼ 77' 6.6
  6. 7Y. Ibrahimaj ▼ 90' 6.9
  7. 12V. Stránský 7.2
  8. 20S. John 7.3
  9. 9M. Vojta ▼ 46' 7.2
  10. 18M. Pulkrab 7.5
  11. 10T. Ladra ▼ 90' 7.2

Dự bị 8

  1. 22M. Ševčík ▲ 46' 7.5
  2. 24D. Mareš ▲ 77' 6.2
  3. 13D. Donát ▲ 90'
  4. 15N. Penner ▲ 90'
  5. 59J. Floder
  6. 29M. Trmal
  7. 5B. Sakala
  8. 11J. Fulnek
Teplice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 6.6
  2. 3J. Švanda 7.2
  3. 17D. Halinský 7.9
  4. 16D. Večerka 6.3
  5. 2A. Labík ▼ 62' 6.7
  6. 13R. Sedláček 7.2
  7. 27O. Kričfaluši 7.0
  8. 6M. Bílek ▼ 61' 6.7
  9. 14L. Krejčí ▼ 87' 7.0
  10. 25A. Gning ▼ 71' 7.5
  11. 20D. Trubač ▼ 71' 7.0

Dự bị 8

  1. 35M. Radosta ▲ 61' 6.7
  2. 15J. Harušt'ák ▲ 62' 7.2
  3. 10F. Horský ▲ 71' 7.0
  4. 12Mohamed Yasser ▲ 71' 6.9
  5. 19R. Jukl ▲ 87' 6.7
  6. 23L. Mareček
  7. 1L. Němeček
  8. 18N. Mićević

Thống kê

022
1120
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm23
4Trúng đích6
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn8
2Phạt góc11
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
398Chuyền bóng450
312Chuyền chính xác364
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu46
121Ghi được67
72Thủng lưới52
2.05Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn21
72Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu