FK Mladá Boleslav vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 3-0 Teplice tại Czech Liga, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 2, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Trọng tài
- J. Petřík
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- LLWWW Teplice
- 1' Samuel Dancak
- 8' Marek Suchý
- 14' Tomas Kucera
- 42' D. Mareček · V. Kubista 1-0
- HT1-0
- 47' D. Mareček 2-0
- 60' ▲ L. Mareček ▼ T. Kučera
- 60' ▲ J. Urbanec ▼ A. Hyčka
- 61' T. Ladra · D. Pech 3-0
- 67' David Pech
- 67' Ladislav Kodad
- 71' ▲ L. Mašek ▼ J. Skalák
- 71' ▲ M. Matějovský ▼ S. Dancák
- 73' ▲ T. Vachoušek ▼ A. Gningue
- 73' ▲ D. Fila ▼ F. Žák
- 78' ▲ V. Stránský ▼ D. Mareček
- 81' ▲ A. Čičovský ▼ D. Trubač
- 84' ▲ D. Donát ▼ V. Kubista
- FT3-0
Đội hình
- 33J. Šeda
- 17M. Suchý
- 44O. Karafiát
- 4D. Šimek
- 16S. Dancák ▼ 71'
- 30D. Mareček ▼ 78'
- 27V. Kubista ▼ 84'
- 11J. Fulnek
- 26D. Pech
- 10J. Skalák ▼ 71'
- 9T. Ladra
Dự bị 8
- 28L. Mašek ▲ 71'
- 8M. Matějovský ▲ 71'
- 14V. Stránský ▲ 78'
- 13D. Donát ▲ 84'
- 25D. Darmovzal
- 99P. Mikulec
- 19R. Látal
- 7P. Žitný
- 30T. Grigar
- 17T. Vondrášek
- 28J. Knapík
- 7M. Hybš
- 16A. Hyčka ▼ 60'
- 19R. Jukl
- 27T. Kučera ▼ 60'
- 6L. Kodad
- 20D. Trubač ▼ 81'
- 25A. Gningue ▼ 73'
- 11F. Žák ▼ 73'
Dự bị 6
- 23L. Mareček ▲ 60'
- 26J. Urbanec ▲ 60'
- 14T. Vachoušek ▲ 73'
- 15D. Fila ▲ 73'
- 21A. Čičovský ▲ 81'
- 72F. Mucha
Thống kê
03⚑7
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm6
5Trúng đích4
6Chệch đích2
7Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
74Ghi được61
58Thủng lưới83
1.68Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai31