FK Mladá Boleslav vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-0 Teplice tại Czech Liga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 2, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- LWWWL Teplice
- 37' Martin Králik
- HT0-0
- 46' ▲ T. Král ▼ M. Králik
- 46' ▲ D. Kaulfus ▼ V. Hora
- 48' Marek Suchý
- 61' ▲ Mohamed Yasser ▼ R. Šiler
- 61' ▲ J. Švanda ▼ A. Labík
- 61' ▲ A. Gning ▼ R. Sedláček
- 69' ▲ M. Matějovský ▼ M. Ševčík
- 69' ▲ J. Fulnek ▼ J. Buryán
- 73' ▲ N. Mićević ▼ D. Danihel
- 75' Filip Horsky
- 78' ▲ M. Beránek ▼ F. Horský
- 79' Abdallah Gning
- 84' ▲ L. Mašek ▼ S. John
- 85' D. Kaulfus · J. Fulnek 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 59J. Floder 7.7
- 13D. Donát 7.2
- 17M. Suchý 7.9
- 3M. Králik ▼ 46' 6.5
- 31D. Kostka 6.7
- 5B. Sakala 6.9
- 22M. Ševčík ▼ 69' 6.9
- 20S. John ▼ 84' 6.6
- 70J. Buryán ▼ 69' 6.7
- 9M. Vojta 6.7
- 6V. Hora ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 14T. Král ▲ 46' 6.6
- 36D. Kaulfus ⚽ ▲ 46' 7.2
- 8M. Matějovský ▲ 69' 6.3
- 11J. Fulnek ▲ 69' 6.9
- 28L. Mašek ▲ 84' 6.3
- 12V. Stránský
- 18M. Pulkrab
- 27A. Mandous
- 7Y. Ibrahimaj
- 37J. Vlček
- 33R. Ludha 6.5
- 35M. Radosta 6.9
- 17D. Halinský 6.6
- 16D. Večerka 6.3
- 2A. Labík ▼ 61' 6.3
- 54D. Danihel ▼ 73' 7.0
- 6M. Bílek 7.2
- 28R. Šiler ▼ 61' 6.3
- 19R. Jukl 7.0
- 13R. Sedláček ▼ 61' 6.9
- 10F. Horský ▼ 78' 7.5
Dự bị 7
- 12Mohamed Yasser ▲ 61' 6.3
- 3J. Švanda ▲ 61' 6.7
- 25A. Gning ▲ 61' 6.7
- 18N. Mićević ▲ 73' 6.5
- 7M. Beránek ▲ 78' 6.7
- 21J. Emmer
- 31M. Čechal
Thống kê
02⚑3
⚑620
63%Kiểm soát bóng37%
4Dứt điểm10
1Trúng đích3
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
520Chuyền bóng292
442Chuyền chính xác203
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu46
121Ghi được67
72Thủng lưới52
2.05Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn21
72Hiệp hai44