FK Mladá Boleslav
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Teplice

FK Mladá Boleslav vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-2 Teplice tại Czech Liga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 5, hòa 2, Teplice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 28
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
LLWWW Teplice
  1. 45' Ondrej Kricfalusi
  2. HT0-0
  3. 61' Matej Radosta
  4. 63' L. Jawo M. Pulkrab
  5. 68' J. Švanda M. Radosta
  6. 68' Mohamed Yasser R. Čerepkai
  7. 69' 0-1 D. Trubač · J. Švanda
  8. 76' L. Fila V. Kubista
  9. 76' D. Kostka A. Kadlec
  10. 76' P. Žitný T. Král
  11. 78' 0-2 D. Fila · J. Švanda
  12. 86' A. Vaníček S. John
  13. 87' R. Jukl M. Bílek
  14. 88' M. Suchý · T. Ladra 1-2
  15. 90'+4 J. Křišťan D. Fila
  16. FT1-2

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Holoubek
  1. 99P. Mikulec 6.2
  2. 14T. Král ▼ 76' 6.3
  3. 17M. Suchý 7.3
  4. 44O. Karafiát 6.6
  5. 26A. Kadlec ▼ 76' 7.3
  6. 5B. Sakala 6.9
  7. 27V. Kubista ▼ 76' 7.2
  8. 20S. John ▼ 86' 7.0
  9. 11J. Fulnek 6.6
  10. 18M. Pulkrab ▼ 63' 6.3
  11. 10T. Ladra 8.3

Dự bị 10

  1. 32L. Jawo ▲ 63' 6.2
  2. 21L. Fila ▲ 76' 6.3
  3. 31D. Kostka ▲ 76' 6.5
  4. 7P. Žitný ▲ 76' 6.2
  5. 22A. Vaníček ▲ 86' 6.3
  6. 70J. Buryán
  7. 1M. Trmal
  8. 4D. Šimek
  9. 33J. Šeda
  10. 30D. Mareček
Teplice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 6.9
  2. 27O. Kričfaluši 7.3
  3. 4Š. Chaloupek 7.5
  4. 18N. Mićević 7.9
  5. 35M. Radosta ▼ 68' 6.3
  6. 23L. Mareček 6.9
  7. 6M. Bílek ▼ 87' 7.7
  8. 2A. Labík 6.3
  9. 17R. Čerepkai ▼ 68' 6.9
  10. 7D. Fila ▼ 90' 7.7
  11. 20D. Trubač 6.6

Dự bị 7

  1. 3J. Švanda ▲ 68' 7.2
  2. 12Mohamed Yasser ▲ 68' 6.5
  3. 19R. Jukl ▲ 87' 6.2
  4. 21J. Křišťan ▲ 90'
  5. 30T. Grigar
  6. 1L. Němeček
  7. 29S. Bednár

Thống kê

0012
510
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm13
5Trúng đích3
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
12Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
467Chuyền bóng333
355Chuyền chính xác219
76%Chính xác chuyền66%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu42
77Ghi được53
81Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu