Slovácko vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-3 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Group · Vòng 4
- Phong độ
- LLWDD Slovácko
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- 17' 0-1 J. Kolarik · F. Lehky
- 27' 0-2 J. Kolarik · O. Karafiat
- HT0-2
- 46' ▲ M. Krmencik ▼ T. Kostadinov
- 46' ▲ M. Havlik ▼ M. Travnik
- 46' ▲ A. Marinelli ▼ A. Fiala
- 61' ▲ J. Klima ▼ C. Kabongo
- 62' 0-3 J. Klima · O. Karafiat
- 67' ▲ J. Mulder ▼ M. Rundic
- 74' ▲ D. Kostka ▼ D. Langhamer
- 74' ▲ M. Subert ▼ J. Kolarik
- 77' ▲ J. Suchan ▼ P. Juroska
- 82' ▲ N. Penner ▼ F. Lehky
- 82' ▲ J. Zika ▼ D. Donat
- 84' Martin Koscelník
- FT0-3
Đội hình
- 29M. Heca 7.3
- 2G. Ndefe 6.2
- 4A. Stojcevski
- 3M. Rundic ▼ 67' 6.6
- 7M. Koscelnik 7.2
- 10M. Travnik ▼ 46' 6.6
- 26T. Kostadinov ▼ 46' 6.3
- 15P. Blahut 6.2
- 8D. Tetour 7.2
- 24P. Juroska ▼ 77' 6.6
- 16A. Fiala ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 33A. Urban
- 21M. Krmencik ▲ 46' 6.7
- 18J. Mulder ▲ 67' 6.9
- 28V. Danicek
- 20M. Havlik ▲ 46' 6.6
- 17J. Suchan ▲ 77' 6.7
- 5F. Vasko
- 6M. Svidersky
- 9A. Marinelli ▲ 46' 6.9
- 72R. Horak
- 25P. Ndubuisi
- 42V. Vorel 8.2
- 24D. Mares 7.3
- 3M. Kralik 7.5
- 44O. Karafiat ⇢2 8.3
- 11M. Hybs 6.6
- 13D. Donat ▼ 82' 7.3
- 19D. Kozel 7.2
- 10F. Lehky ⇢ ▼ 82' 7.2
- 28D. Langhamer ▼ 74' 6.6
- 49J. Kolarik ⚽2 ▼ 74' 9.0
- 25C. Kabongo ▼ 61' 6.2
Dự bị 10
- 59J. Floder
- 22M. Sevcik
- 23J. Klima ⚽ ▲ 61' 7.2
- 31D. Kostka ▲ 74' 6.9
- 15N. Penner ▲ 82' 6.5
- 20S. John
- 21M. Subert ▲ 74' 6.9
- 32F. Matousek
- 37M. Krulich
- 76J. Zika ▲ 82' 6.7
Thống kê
00⚑6
⚑600
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
3Trúng đích6
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị0
7Phạm lỗi8
4Cứu thua3
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
519Chuyền bóng438
443Chuyền chính xác352
85%Chính xác chuyền80%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
54Ghi được69
57Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai38