Slovácko
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Mladá Boleslav

Slovácko vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-1 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 16
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LWDDL Slovácko
DWWWL FK Mladá Boleslav
  1. 23' 0-1 V. Stránský · T. Ladra
  2. 45'+2 M. Krmenčík · M. Kohút 1-1
  3. HT1-1
  4. 64' M. Vojta M. Pulkrab
  5. 66' M. Kozák P. Juroška
  6. 66' Kim Seung-Bin M. Krmenčík
  7. 77' Seung-bin Kim
  8. 78' M. Matějovský J. Fulnek
  9. 78' D. Mareček V. Stránský
  10. 85' M. Petržela J. Křišťan
  11. 85' B. Sakala P. Vydra
  12. FT1-1

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. West
  1. 29M. Heča 6.3
  2. 15P. Blahút 7.0
  3. 2Gigli Ndefe 6.6
  4. 5F. Vaško 6.9
  5. 35O. Kukučka 6.6
  6. 14Merchas Doski 8.0
  7. 13M. Kohút 7.7
  8. 20M. Havlík 6.9
  9. 19J. Křišťan ▼ 85' 7.3
  10. 24P. Juroška ▼ 66' 6.7
  11. 21M. Krmenčík ▼ 66' 7.5

Dự bị 11

  1. 17M. Kozák ▲ 66' 6.3
  2. 18Kim Seung-Bin ▲ 66' 6.6
  3. 11M. Petržela ▲ 85' 6.2
  4. 22R. Cicilia
  5. 7Dyjan
  6. 4T. Břečka
  7. 6S. Hofmann
  8. 23P. Reinberk
  9. 26F. Souček
  10. 30T. Fryšták
  11. 99V. Sinyavskiy
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Brännström
  1. 29M. Trmal 7.0
  2. 14T. Král 6.7
  3. 17M. Suchý 6.9
  4. 3M. Králik 7.2
  5. 31D. Kostka 6.7
  6. 66P. Vydra ▼ 85' 6.9
  7. 12V. Stránský ▼ 78' 7.6
  8. 11J. Fulnek ▼ 78' 6.5
  9. 10T. Ladra 7.9
  10. 18M. Pulkrab ▼ 64' 6.6
  11. 23V. Kušej 6.6

Dự bị 11

  1. 9M. Vojta ▲ 64' 6.6
  2. 8M. Matějovský ▲ 78' 7.0
  3. 30D. Mareček ▲ 78' 6.7
  4. 5B. Sakala ▲ 85' 6.3
  5. 20S. John
  6. 13D. Donát
  7. 70J. Buryán
  8. 26A. Kadlec
  9. 15N. Penner
  10. 7P. Žitný
  11. 99P. Mikulec

Thống kê

013
900
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm11
4Trúng đích1
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
3Phạt góc9
2Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
365Chuyền bóng460
285Chuyền chính xác365
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu59
50Ghi được121
73Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu