FK Mladá Boleslav
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

FK Mladá Boleslav vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 0-0 Slovácko tại Czech Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 3, hòa 5, Slovácko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
LWDDL Slovácko
  1. 18' J. Hamza F. Vasko
  2. HT0-0
  3. 59' M. Koscelnik D. Barat
  4. 59' P. Juroska A. Marinelli
  5. 63' M. Sevcik D. Langhamer
  6. 63' J. Kolarik N. Penner
  7. 69' Filip Prebsl
  8. 79' M. Subert F. Prebsl
  9. 86' S. John F. Lehky
  10. 86' O. Ceesay Z. Medved
  11. 86' P. Reinberk P. Blahut
  12. 89' Jiri Borek
  13. FT0-0

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aleš Majer
  1. 59J. Floder 6.7
  2. 31D. Kostka 6.2
  3. 38F. Prebsl ▼ 79' 7.6
  4. 3M. Kralik 8.7
  5. 32F. Matousek 7.2
  6. 7R. Macek 7.9
  7. 77D. Pech 7.2
  8. 10F. Lehky ▼ 86' 6.5
  9. 28D. Langhamer ▼ 63' 6.7
  10. 15N. Penner ▼ 63' 6.0
  11. 9M. Vojta 6.5

Dự bị 11

  1. 27A. Mandous
  2. 11J. Fulnek
  3. 13D. Donat
  4. 19D. Kozel
  5. 20S. John ▲ 86' 6.6
  6. 21M. Subert ▲ 79' 6.2
  7. 22M. Sevcik ▲ 63' 6.9
  8. 23J. Klima
  9. 37M. Krulich
  10. 49J. Kolarik ▲ 63' 6.5
  11. 67J. Zika
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jan Kameník
  1. 31J. Borek 7.9
  2. 15P. Blahut ▼ 86' 7.6
  3. 5F. Vasko ▼ 18' 6.7
  4. 4A. Stojcevski
  5. 2G. Ndefe 7.7
  6. 28V. Danicek 6.9
  7. 6M. Svidersky 7.5
  8. 9A. Marinelli ▼ 59' 6.9
  9. 10M. Travnik 6.7
  10. 14D. Barat ▼ 59' 6.9
  11. 55Z. Medved ▼ 86' 6.3

Dự bị 10

  1. 7M. Koscelnik ▲ 59' 7.0
  2. 8D. Tetour
  3. 11M. Petrzela
  4. 13O. Ceesay ▲ 86' 6.5
  5. 20M. Havlik
  6. 23P. Reinberk ▲ 86' 6.9
  7. 24P. Juroska ▲ 59' 6.7
  8. 25J. Hamza ▲ 18' 7.0
  9. 27M. Kvasina
  10. 30T. Frystak

Thống kê

019
510
77%Kiểm soát bóng23%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
667Chuyền bóng197
586Chuyền chính xác114
88%Chính xác chuyền58%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
69Ghi được54
64Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu