Slovácko vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 2-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
- Phong độ
- LWDDL Slovácko
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- 11' F. Vecheta · M. Petržela 1-0
- 39' Matej Pulkrab
- 45'+2 1-1 D. Mareček
- HT1-1
- 46' ▲ J. Kalabiška ▼ M. Valenta
- 46' ▲ O. Mihálik ▼ Kim Seung-Bin
- 46' ▲ F. Poulolo ▼ L. Jawo
- 53' 1-2 D. Mareček · M. Matějovský
- 63' ▲ P. Juroška ▼ M. Petržela
- 63' ▲ D. Holzer ▼ Merchas Doski
- 65' ▲ D. Šimek ▼ D. Mareček
- 66' ▲ Abdulla Yusuf Helal ▼ M. Matějovský
- 74' Marek Havlík
- 75' ▲ T. Ladra ▼ L. Mašek
- 76' ▲ M. Trávník ▼ S. Hofmann
- 80' Matouš Trmal
- 90'+6 ▲ V. Kubista ▼ D. Kostka
- 90'+2 J. Kalabiška 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 29M. Heča
- 28V. Daníček
- 6S. Hofmann ▼ 76'
- 3M. Kadlec
- 14Merchas Doski ▼ 63'
- 21M. Valenta ▼ 46'
- 20M. Havlík
- 99V. Sinyavskiy
- 11M. Petržela ▼ 63'
- 9F. Vecheta
- 18Kim Seung-Bin ▼ 46'
Dự bị 9
- 19J. Kalabiška ▲ 46'
- 17O. Mihálik ▲ 46'
- 24P. Juroška ▲ 63'
- 7D. Holzer ▲ 63'
- 10M. Trávník ▲ 76'
- 15P. Brandner
- 4J. Srubek
- 30T. Fryšták
- 23P. Reinberk
- 1M. Trmal
- 31D. Kostka ▼ 90'
- 17M. Suchý
- 44O. Karafiát
- 11J. Fulnek
- 5B. Sakala
- 8M. Matějovský ▼ 66'
- 32L. Jawo ▼ 46'
- 30D. Mareček ▼ 65'
- 28L. Mašek ▼ 75'
- 18M. Pulkrab
Dự bị 9
- 84F. Poulolo ▲ 46'
- 4D. Šimek ▲ 65'
- 9Abdulla Yusuf Helal ▲ 66'
- 10T. Ladra ▲ 75'
- 27V. Kubista ▲ 90'
- 99P. Mikulec
- 14T. Král
- 20S. John
- 7P. Žitný
Thống kê
01⚑9
⚑511
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm7
3Trúng đích4
4Chệch đích3
9Phạt góc5
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu46
79Ghi được77
70Thủng lưới81
1.65Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai38