FK Mladá Boleslav
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovácko

FK Mladá Boleslav vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 0-1 Slovácko tại Czech Liga, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 3, hòa 5, Slovácko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
LWDDL Slovácko
  1. 4' 0-1 P. Juroška · J. Kalabiška
  2. 27' Lamin Jawo
  3. HT0-1
  4. 46' P. Žitný L. Jawo
  5. 46' V. Kušej A. Vaníček
  6. 50' P. Blahút P. Reinberk
  7. 63' M. Suchomel A. Kadlec
  8. 63' M. Pulkrab Abdulla Yusuf Helal
  9. 69' O. Mihálik Kim Seung-Bin
  10. 69' V. Daníček P. Juroška
  11. 73' M. Matějovský B. Sakala
  12. 81' M. Trávník M. Kohút
  13. 81' F. Vecheta M. Kvasina
  14. FT0-1

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Holoubek
  1. 99P. Mikulec 7.2
  2. 31D. Kostka 7.2
  3. 17M. Suchý 7.2
  4. 14T. Král 7.6
  5. 26A. Kadlec ▼ 63' 6.3
  6. 5B. Sakala ▼ 73' 6.9
  7. 44O. Karafiát 7.2
  8. 32L. Jawo ▼ 46' 6.3
  9. 10T. Ladra 6.9
  10. 22A. Vaníček ▼ 46' 6.5
  11. 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 63' 6.6

Dự bị 11

  1. 7P. Žitný ▲ 46' 6.7
  2. 23V. Kušej ▲ 46' 6.6
  3. 2M. Suchomel ▲ 63' 6.7
  4. 18M. Pulkrab ▲ 63' 6.3
  5. 8M. Matějovský ▲ 73' 6.7
  6. 4D. Šimek
  7. 1M. Trmal
  8. 27V. Kubista
  9. 30D. Mareček
  10. 11J. Fulnek
  11. 20S. John
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča 7.3
  2. 23P. Reinberk ▼ 50' 6.6
  3. 6S. Hofmann 7.7
  4. 19J. Kalabiška 7.6
  5. 7D. Holzer 7.9
  6. 13M. Kohút ▼ 81' 7.3
  7. 20M. Havlík 7.3
  8. 24P. Juroška ▼ 69' 7.9
  9. 18Kim Seung-Bin ▼ 69' 7.2
  10. 99V. Sinyavskiy 7.2
  11. 27M. Kvasina ▼ 81' 6.6

Dự bị 7

  1. 15P. Blahút ▲ 50' 7.3
  2. 17O. Mihálik ▲ 69' 6.7
  3. 28V. Daníček ▲ 69' 6.7
  4. 10M. Trávník ▲ 81' 6.9
  5. 9F. Vecheta ▲ 81' 6.7
  6. 30T. Fryšták
  7. 11M. Petržela

Thống kê

018
500
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi3
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
441Chuyền bóng363
350Chuyền chính xác262
79%Chính xác chuyền72%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu48
77Ghi được79
81Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu