FK Mladá Boleslav vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 3-0 Slovácko tại Czech Liga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 3, hòa 5, Slovácko thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- WDWWW FK Mladá Boleslav
- LLWDD Slovácko
- 10' D. Mareček · V. Kušej 1-0
- 33' Vojtech Stransky
- 45'+1 D. Mareček · D. Kostka 2-0
- HT2-0
- 46' D. Mareček · V. Kušej 3-0
- 56' ▲ M. Petržela ▼ V. Sinyavskiy
- 57' ▲ Gigli Ndefe ▼ P. Reinberk
- 57' ▲ F. Vecheta ▼ Dyjan
- 61' ▲ J. Buryán ▼ V. Stránský
- 62' ▲ M. Vojta ▼ T. Ladra
- 72' ▲ S. John ▼ V. Kušej
- 73' ▲ L. Mašek ▼ D. Mareček
- 75' Jan Buryan
- 80' Michal Trávník
- 80' ▲ R. Cicilia ▼ P. Blahút
- 80' ▲ Kim Seung-Bin ▼ M. Kohút
- 84' Milan Petržela
- 85' ▲ D. Donát ▼ D. Langhamer
- FT3-0
Đội hình
- 29M. Trmal 7.2
- 66P. Vydra 6.9
- 14T. Král 7.2
- 3M. Králik 7.2
- 12V. Stránský ▼ 61' 6.7
- 6D. Langhamer ▼ 85' 6.9
- 23V. Kušej ⇢2 ▼ 72' 7.2
- 31D. Kostka ⇢ 7.5
- 30D. Mareček ⚽3 ▼ 73' 9.3
- 11J. Fulnek 6.9
- 10T. Ladra ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 70J. Buryán ▲ 61' 6.6
- 9M. Vojta ▲ 62' 6.9
- 20S. John ▲ 72' 7.3
- 28L. Mašek ▲ 73' 6.3
- 13D. Donát ▲ 85' 6.9
- 22A. Vaníček
- 84F. Poulolo
- 18M. Pulkrab
- 99P. Mikulec
- 29M. Heča 6.5
- 23P. Reinberk ▼ 57' 6.5
- 5F. Vaško 7.3
- 6S. Hofmann 7.2
- 14Merchas Doski 7.7
- 20M. Havlík 6.9
- 10M. Trávník 7.9
- 15P. Blahút ▼ 80' 6.3
- 13M. Kohút ▼ 80' 6.7
- 99V. Sinyavskiy ▼ 56' 6.5
- 7Dyjan ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 11M. Petržela ▲ 56' 7.2
- 2Gigli Ndefe ▲ 57' 6.9
- 9F. Vecheta ▲ 57' 7.0
- 22R. Cicilia ▲ 80' 6.7
- 18Kim Seung-Bin ▲ 80' 6.2
- 19J. Křišťan
- 26F. Souček
- 4T. Břečka
- 30T. Fryšták
Thống kê
02⚑4
⚑1020
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm18
6Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn10
4Phạt góc10
2Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
340Chuyền bóng471
273Chuyền chính xác394
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu47
121Ghi được50
72Thủng lưới73
2.05Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai28