FK Mladá Boleslav
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

FK Mladá Boleslav vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 2-2 Slovácko tại Czech Liga, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 3, hòa 5, Slovácko thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
LWDDL Slovácko
  1. HT0-0
  2. 52' D. Donát 1-0
  3. 58' 1-1 M. Koscelník · Gigli Ndefe
  4. 60' V. Sinyavskiy P. Juroška
  5. 60' M. Krmenčík M. Kvasina
  6. 60' L. Novotný J. Klíma
  7. 64' Martin Králik
  8. 66' J. Buryán D. Kaulfus
  9. 72' Š. Beran P. Blahút
  10. 76' D. Kozel M. Matějovský
  11. 81' Matyáš Vojta
  12. 82' M. Kozák M. Koscelník
  13. 84' V. Hora M. Vojta
  14. 84' L. Mašek M. Ševčík
  15. 84' V. Stránský T. Ladra
  16. 85' 1-2 Š. Beran
  17. 90'+3 Stepan Beran
  18. 90'+5 J. Buryán · D. Kozel 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Jinoch
  1. 27A. Mandous 6.9
  2. 14T. Král 6.3
  3. 13D. Donát 7.2
  4. 3M. Králik 6.9
  5. 31D. Kostka 6.9
  6. 22M. Ševčík ▼ 84' 7.0
  7. 8M. Matějovský ▼ 76' 7.3
  8. 26M. Zachoval 6.3
  9. 36D. Kaulfus ▼ 66' 7.3
  10. 9M. Vojta ▼ 84' 6.7
  11. 10T. Ladra ▼ 84' 7.2

Dự bị 11

  1. 70J. Buryán ▲ 66' 7.2
  2. 19D. Kozel ▲ 76' 6.9
  3. 6V. Hora ▲ 84' 6.9
  4. 28L. Mašek ▲ 84' 6.2
  5. 12V. Stránský ▲ 84' 6.7
  6. 11J. Fulnek
  7. 20S. John
  8. 18M. Pulkrab
  9. 7Y. Ibrahimaj
  10. 59J. Floder
  11. 5B. Sakala
Slovácko Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Palinek
  1. 29M. Heča 7.2
  2. 2Gigli Ndefe 7.0
  3. 23P. Reinberk 6.7
  4. 25J. Hamza 7.5
  5. 15P. Blahút ▼ 72' 6.3
  6. 7M. Koscelník ▼ 82' 7.7
  7. 10M. Trávník 6.7
  8. 20M. Havlík 6.5
  9. 24P. Juroška ▼ 60' 6.3
  10. 27M. Kvasina ▼ 60' 6.6
  11. 9J. Klíma ▼ 60' 6.7

Dự bị 8

  1. 99V. Sinyavskiy ▲ 60' 6.5
  2. 21M. Krmenčík ▲ 60' 6.6
  3. 16L. Novotný ▲ 60' 6.3
  4. 11Š. Beran ▲ 72' 7.3
  5. 17M. Kozák ▲ 82' 6.6
  6. 30T. Fryšták
  7. 8M. Kudela
  8. 19J. Křišťan

Thống kê

024
710
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
470Chuyền bóng305
389Chuyền chính xác232
83%Chính xác chuyền76%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu47
121Ghi được50
72Thủng lưới73
2.05Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu