Slovácko
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Mladá Boleslav

Slovácko vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 2-2 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 2, hòa 5, FK Mladá Boleslav thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Phong độ
LLWDD Slovácko
WDWWW FK Mladá Boleslav
  1. 3' P. Blahut · P. Ndubuisi 1-0
  2. 31' P. Reinberk P. Ndubuisi
  3. 34' 1-1 S. John · M. Subert
  4. HT1-1
  5. 46' R. Macek F. Matousek
  6. 61' M. Krmencik M. Petrzela
  7. 61' M. Svidersky R. Horak
  8. 64' 1-2 D. Kozel · M. Hybs
  9. 69' David Kozel
  10. 69' D. Langhamer S. John
  11. 69' D. Mares M. Subert
  12. 72' A. Marinelli F. Vasko
  13. 72' A. Ouanda J. Suchan
  14. 78' P. Blahut · A. Marinelli 2-2
  15. 81' D. Pech D. Kozel
  16. 81' J. Kolarik C. Kabongo
  17. FT2-2

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 29M. Heca 6.6
  2. 5F. Vasko ▼ 72' 6.3
  3. 3M. Rundic 6.2
  4. 4A. Stojcevski
  5. 25P. Ndubuisi ▼ 31' 6.9
  6. 72R. Horak ▼ 61' 6.0
  7. 8D. Tetour 7.3
  8. 15P. Blahut ⚽2 9.6
  9. 20M. Havlik 7.6
  10. 17J. Suchan ▼ 72' 6.7
  11. 11M. Petrzela ▼ 61' 6.2

Dự bị 11

  1. 33A. Urban
  2. 23P. Reinberk ▲ 31' 6.6
  3. 21M. Krmencik ▲ 61' 5.9
  4. 2G. Ndefe
  5. 18J. Mulder
  6. 16A. Fiala
  7. 14D. Barat
  8. 28V. Danicek
  9. 6M. Svidersky ▲ 61' 6.6
  10. 9A. Marinelli ▲ 72' 6.6
  11. 27A. Ouanda ▲ 72' 6.3
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ales Majer
  1. 59J. Floder 5.9
  2. 32F. Matousek ▼ 46' 6.3
  3. 3M. Kralik 6.9
  4. 11M. Hybs 6.5
  5. 31D. Kostka 6.2
  6. 44O. Karafiat 7.5
  7. 19D. Kozel ▼ 81' 7.9
  8. 21M. Subert ▼ 69' 6.9
  9. 22M. Sevcik 6.2
  10. 25C. Kabongo ▼ 81' 6.6
  11. 20S. John ▼ 69' 8.3

Dự bị 11

  1. 42V. Vorel
  2. 7R. Macek ▲ 46' 6.3
  3. 13D. Donat
  4. 77D. Pech ▲ 81' 6.3
  5. 28D. Langhamer ▲ 69' 6.5
  6. 10F. Lehky
  7. 70J. Buryan
  8. 24D. Mares ▲ 69' 6.2
  9. 49J. Kolarik ▲ 81' 6.3
  10. 15N. Penner
  11. 76J. Zika

Thống kê

004
910
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm15
9Trúng đích7
11Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
4Phạt góc9
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua6
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
490Chuyền bóng333
409Chuyền chính xác249
83%Chính xác chuyền75%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
54Ghi được69
57Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu