NK Varazdin
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Istra 1961

NK Varazdin vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-2 Istra 1961 tại HNL, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 2, hòa 4, Istra 1961 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
LWDWD NK Varazdin
LDDWW Istra 1961
  1. 16' D. Mitrovski · M. Šego 1-0
  2. 30' Luka Hujber
  3. 30' M. Dabro 2-0
  4. 41' Dimitar Mitrovski
  5. 43' 2-1 M. Valinčić · L. Hujber
  6. HT2-1
  7. 46' V. Koski L. Hujber
  8. 63' D. Drožđek D. Mitrovski
  9. 64' M. Marina K. Lusavec
  10. 64' M. Vuk O. Petrusenko
  11. 64' E. Filet S. Lawal
  12. 74' J. Poldrugač L. Belcar
  13. 77' Dario Marešić
  14. 83' 2-2 M. Vuk11m
  15. 86' M. Lisica I. Ćalušić
  16. 90'+3 Jurica Poldrugač
  17. 90'+2 N. Domjanić M. Dabro
  18. FT2-2

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.7
  2. 19M. Vukčević 6.7
  3. 26L. Jelenić 6.3
  4. 5L. Ba 6.2
  5. 25A. Boršić 6.3
  6. 14K. Lusavec ▼ 64' 6.6
  7. 8I. Postonjski 7.3
  8. 10L. Belcar ▼ 74' 6.5
  9. 17D. Mitrovski ▼ 63' 7.2
  10. 22M. Dabro ▼ 90' 6.9
  11. 11M. Šego 7.2

Dự bị 12

  1. 9D. Drožđek ▲ 63' 6.3
  2. 24M. Marina ▲ 64' 6.6
  3. 7J. Poldrugač ▲ 74' 7.0
  4. 29N. Domjanić ▲ 90'
  5. 34T. Levanić
  6. 21D. Mamic
  7. 28L. Škaričić
  8. 13L. Vuk
  9. 31K. Bašić
  10. 6I. Nekić
  11. 20D. Mistrafović
  12. 27T. Gudelj
Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Tramezzani
  1. 21L. Majkić 6.3
  2. 2L. Hujber ▼ 46' 6.6
  3. 45A. Majstorović 6.7
  4. 13D. Marešić 7.3
  5. 34M. Devetak 6.6
  6. 27I. Ćalušić ▼ 86' 6.9
  7. 16O. Petrusenko ▼ 64' 6.7
  8. 8M. Čuić 6.6
  9. 15D. Matheus 7.2
  10. 70S. Lawal ▼ 64' 6.9
  11. 23M. Valinčić 7.3

Dự bị 12

  1. 5V. Koski ▲ 46' 6.7
  2. 22M. Vuk ▲ 64' 7.2
  3. 75E. Filet ▲ 64' 6.7
  4. 11M. Lisica ▲ 86' 6.3
  5. 9H. Jaganjac
  6. 20I. Iovu
  7. 17T. Douglas
  8. 14E. Ekong
  9. 40J. Paus-Kunšt
  10. 37L. Travaglia
  11. 31D. Ahmeti
  12. 1M. Ćorić

Thống kê

024
420
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
394Chuyền bóng371
292Chuyền chính xác273
74%Chính xác chuyền74%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
53Ghi được62
67Thủng lưới70
1.15Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu