Istra 1961 vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 0-0 NK Varazdin tại HNL, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 4, NK Varazdin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Aldo Drosina, Pula
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- WLWDW NK Varazdin
- 34' Josip Radošević
- 35' Aleksa Latković11mhỏng 11m
- 41' Lamine Ba
- 45' Mario Marina
- HT0-0
- 62' ▲ D. Djuric ▼ I. Ćalušić
- 63' ▲ V. Rozić ▼ S. Lawal
- 66' ▲ J. Poldrugač ▼ M. Antunović
- 68' Tomislav Duvnjak
- 72' Ville Koski
- 73' ▲ K. Fućak ▼ G. Gagua
- 80' ▲ N. Tepšić ▼ T. Duvnjak
- 81' ▲ M. Čuić ▼ A. Latković
- 85' ▲ L. Róbertsson ▼ S. Keller
- 85' ▲ M. Heister ▼ A. Kadušić
- 87' Marcel Heister
- 90'+4 ▲ E. Alić ▼ M. Vuk
- FT0-0
Đội hình
- 21L. Majkić 8.3
- 23M. Valinčić 7.2
- 17S. Keller ▼ 85' 7.3
- 5V. Koski 7.5
- 97A. Kadušić ▼ 85' 6.5
- 27I. Ćalušić ▼ 62' 7.0
- 30J. Radošević 6.6
- 8A. Maurić 7.0
- 11M. Lisica 7.3
- 29G. Gagua ▼ 73' 6.9
- 70S. Lawal ▼ 63' 6.9
Dự bị 11
- 22D. Djuric ▲ 62' 6.7
- 24V. Rozić ▲ 63' 6.7
- 57K. Fućak ▲ 73' 6.6
- 6L. Róbertsson ▲ 85' 6.3
- 26M. Heister ▲ 85' 6.3
- 16L. Bogdan
- 9H. Jaganjac
- 1F. Kolić
- 7S. Blagojević
- 40J. Paus-Kunšt
- 36I. Ramić
- 1O. Zelenika 7.7
- 23F. Maglica 7.6
- 13M. Mladenovski 7.2
- 5L. Ba 6.9
- 25A. Boršić 6.9
- 24M. Marina 6.9
- 8T. Duvnjak ▼ 80' 6.7
- 27A. Latković ▼ 81' 6.9
- 22L. Mamić 7.5
- 15M. Vuk ▼ 90' 7.0
- 11M. Antunović ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 7J. Poldrugač ▲ 66' 6.6
- 16N. Tepšić ▲ 80' 6.3
- 17M. Čuić ▲ 81' 6.9
- 30E. Alić ▲ 90'
- 4L. Škaričić
- 3V. Jovanov
- 9M. Dabro
- 10D. Mitrovski
- 26A. Mazari
- 20D. Mistrafović
- 12J. Silić
- 21Tomislav Adolf Tomić
Thống kê
03⚑4
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
573Chuyền bóng233
493Chuyền chính xác162
86%Chính xác chuyền70%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
53Ghi được31
54Thủng lưới26
1.18Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai16