Istra 1961 vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-1 NK Varazdin tại HNL, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 4, NK Varazdin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 27
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- WLWDW NK Varazdin
- 11' 0-1 A. Latkovic · F. Maglica
- 25' Ivan Canjuga
- 27' Josip Radošević
- HT0-1
- 46' ▲ D. Ahmeti ▼ S. Loncar
- 46' ▲ V. Rozic ▼ S. Gorican
- 46' ▲ A. Borsic ▼ I. Tavares
- 63' ▲ M. Mladenovski ▼ G. Sikosek
- 70' ▲ A. Obando ▼ L. Stulac
- 70' ▲ M. Marina ▼ A. Latkovic
- 77' M. Heister 1-1
- 81' ▲ I. Ayuma ▼ E. Frederiksen
- 81' J. Radosevic 2-1
- 84' ▲ P. Bockaj ▼ I. Canjuga
- 84' ▲ Paizinho ▼ R. Puncec
- 87' ▲ F. Taraba ▼ S. Prevljak
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Kolic 7.9
- 97A. Kadusic 7.2
- 3M. Nasraoui 7.5
- 38R. Kumar 7.3
- 26M. Heister ⚽ 7.3
- 23L. Stulac ▼ 70' 7.3
- 5J. Radosevic ⚽ 7.5
- 17E. Frederiksen ▼ 81' 6.3
- 10S. Loncar ▼ 46' 6.3
- 11S. Gorican ▼ 46' 6.2
- 9S. Prevljak ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 40J. Paus-Kunst
- 16S. Miettinen
- 29A. Obando ▲ 70' 6.2
- 24F. Taraba ▲ 87' 6.7
- 20D. Ahmeti ▲ 46' 7.0
- 30N. Skafar Zuzic
- 15E. Sama
- 7V. Rozic ▲ 46' 7.2
- 44R. Hrvatin
- 25G. Albarracin
- 77C. Agada
- 18I. Ayuma ▲ 81' 6.3
- 1O. Zelenika 6.9
- 23F. Maglica ⇢ 6.5
- 14R. Puncec ▼ 84' 6.2
- 4L. Skaricic 6.7
- 20G. Sikosek ▼ 63' 7.0
- 28I. Canjuga ▼ 84' 6.3
- 8T. Duvnjak 6.2
- 7M. Vuk 6.9
- 22L. Mamic 5.6
- 38I. Tavares ▼ 46' 6.6
- 10A. Latkovic ⚽ ▼ 70' 7.9
Dự bị 10
- 33J. Silic
- 12P. Bockaj ▲ 84' 6.9
- 6D. Puclin
- 13M. Mladenovski ▲ 63' 5.9
- 2S. Lesjak
- 18Paizinho ▲ 84' 6.3
- 24M. Marina ▲ 70' 6.3
- 25A. Borsic ▲ 46' 6.3
- 16N. Tepsic
- 30L. Posinkovic
Thống kê
01⚑4
⚑300
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm15
5Trúng đích4
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
368Chuyền bóng425
264Chuyền chính xác325
72%Chính xác chuyền76%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
53Ghi được73
58Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai33