NK Varazdin vs Istra 1961
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-0 Istra 1961 tại HNL, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 2, hòa 4, Istra 1961 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- WLWDW NK Varazdin
- WLDDW Istra 1961
- 3' Ivan Nekić
- 33' Advan Kadušić
- HT0-0
- 46' ▲ M. Valinčić ▼ A. Kadušić
- 64' ▲ J. Poldrugač ▼ M. Dabro
- 64' ▲ L. Mamić ▼ D. Mitrovski
- 70' ▲ B. Lekoueiry ▼ M. Lisica
- 70' ▲ M. Vuk ▼ S. Lawal
- 72' ▲ T. Duvnjak ▼ M. Marina
- 77' Antonio Boršić
- 77' ▲ H. Jaganjac ▼ E. Filet
- 78' L. Belcar 1-0
- 84' ▲ G. Gagua ▼ J. Ivanisevic
- 85' Jurica Poldrugač
- 85' ▲ N. Tepšić ▼ A. Latković
- 90'+1 Ivan Ćalušić
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Zelenika 7.2
- 23F. Maglica 6.7
- 6I. Nekić 7.5
- 5L. Ba 7.2
- 25A. Boršić 7.3
- 24M. Marina ▼ 72' 7.2
- 10L. Belcar ⚽ 7.5
- 17D. Mitrovski ▼ 64' 6.5
- 27A. Latković ▼ 85' 6.7
- 11M. Šego 7.7
- 9M. Dabro ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 7J. Poldrugač ▲ 64' 6.3
- 22L. Mamić ▲ 64' 6.3
- 8T. Duvnjak ▲ 72' 6.3
- 16N. Tepšić ▲ 85' 6.5
- 12J. Silić
- 3V. Jovanov
- 29N. Domjanić
- 4L. Škaričić
- 13M. Mladenovski
- 14A. Ćorić
- 30E. Alić
- 21L. Majkić 6.6
- 15J. Ivanisevic ▼ 84' 6.7
- 4D. Marešić 7.0
- 5V. Koski 6.9
- 97A. Kadušić ▼ 46' 6.7
- 7S. Blagojević 7.2
- 27I. Ćalušić 6.3
- 26M. Heister 7.2
- 70S. Lawal ▼ 70' 6.6
- 75E. Filet ▼ 77' 6.6
- 11M. Lisica ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 23M. Valinčić ▲ 46' 6.3
- 31B. Lekoueiry ▲ 70' 6.3
- 22M. Vuk ▲ 70' 6.6
- 9H. Jaganjac ▲ 77' 6.6
- 29G. Gagua ▲ 84' 6.9
- 40J. Paus-Kunšt
- 1M. Ćorić
- 18I. Ayuma
- 44A. Ferro
- 20I. Iovu
- 36I. Ramić
- 8A. Maurić
Thống kê
03⚑4
⚑120
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm7
3Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
427Chuyền bóng429
338Chuyền chính xác332
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu45
31Ghi được53
26Thủng lưới54
0.82Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai20