Istra 1961
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Varazdin

Istra 1961 vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 2-0 NK Varazdin tại HNL, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 4, NK Varazdin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 35
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Phong độ
WLDDW Istra 1961
WLWDW NK Varazdin
  1. 39' Mario Marina
  2. HT0-0
  3. 46' M. Lisica E. Filet
  4. 47' M. Lisica · S. Blagojević 1-0
  5. 51' H. Jaganjac S. Lawal
  6. 53' Dario Marešić
  7. 62' H. Jaganjac · E. Ekong 2-0
  8. 63' L. Vuk M. Marina
  9. 63' M. Dabro A. Boršić
  10. 69' Mario Čuić
  11. 76' Ivan Nekić
  12. 77' M. Vuk M. Čuić
  13. 77' N. Domjanić J. Poldrugač
  14. 89' F. Mlinar E. Ekong
  15. 89' L. Hujber V. Koski
  16. 89' T. Levanić K. Lusavec
  17. 90'+1 Slavko Blagojević
  18. FT2-0

Đội hình

Istra 1961 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Tramezzani
  1. 21L. Majkić 7.3
  2. 20I. Iovu 6.9
  3. 45A. Majstorović 7.3
  4. 13D. Marešić 7.2
  5. 5V. Koski ▼ 89' 7.0
  6. 7S. Blagojević 7.7
  7. 8M. Čuić ▼ 77' 6.3
  8. 34M. Devetak 6.3
  9. 70S. Lawal ▼ 51' 6.3
  10. 75E. Filet ▼ 46' 6.3
  11. 14E. Ekong ▼ 89' 6.9

Dự bị 10

  1. 11M. Lisica ▲ 46' 7.7
  2. 9H. Jaganjac ▲ 51' 7.2
  3. 22M. Vuk ▲ 77' 6.7
  4. 4F. Mlinar ▲ 89'
  5. 2L. Hujber ▲ 89'
  6. 39J. Ivanisevic
  7. 32L. Đuranović
  8. 40J. Paus-Kunšt
  9. 1M. Ćorić
  10. 97A. Kadušić
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.5
  2. 28L. Škaričić 6.5
  3. 5L. Ba 6.3
  4. 6I. Nekić 6.3
  5. 25A. Boršić ▼ 63' 6.3
  6. 14K. Lusavec ▼ 89' 6.9
  7. 24M. Marina ▼ 63' 6.5
  8. 7J. Poldrugač ▼ 77' 6.9
  9. 8I. Postonjski 7.2
  10. 9D. Drožđek 7.0
  11. 11M. Šego 7.3

Dự bị 7

  1. 13L. Vuk ▲ 63' 6.6
  2. 22M. Dabro ▲ 63' 6.3
  3. 29N. Domjanić ▲ 77' 6.7
  4. 34T. Levanić ▲ 89'
  5. 32V. Težak
  6. 20D. Mistrafović
  7. 12J. Silić

Thống kê

031
420
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc4
2Việt vị0
21Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
340Chuyền bóng379
207Chuyền chính xác237
61%Chính xác chuyền63%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
62Ghi được53
70Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu