NK Varazdin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Istra 1961

NK Varazdin vs Istra 1961

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 0-0 Istra 1961 tại HNL, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 2, hòa 4, Istra 1961 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WLWDW NK Varazdin
WLDDW Istra 1961
  1. 36' Lamine Ba
  2. 38' Marcel Heister
  3. HT0-0
  4. 46' N. Tepšić L. Škaričić
  5. 53' M. Vuk A. Latković
  6. 59' Salim Fago Lawal
  7. 59' H. Jaganjac K. Fućak
  8. 64' Tomislav Duvnjak
  9. 67' M. Dabro M. Antunović
  10. 71' M. Lisica S. Lawal
  11. 72' D. Djuric S. Lončar
  12. 72' A. Kadušić V. Rozić
  13. 76' Jaime Sierra
  14. 81' Hamza Jaganjac
  15. 81' Hamza Jaganjac
  16. 89' M. Čuić J. Poldrugač
  17. FT0-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 7.3
  2. 13M. Mladenovski 7.2
  3. 5L. Ba 7.3
  4. 4L. Škaričić ▼ 46' 6.9
  5. 23F. Maglica 7.5
  6. 14Jaime Sierra 6.9
  7. 8T. Duvnjak 6.9
  8. 25A. Boršić 6.6
  9. 7J. Poldrugač ▼ 89' 6.9
  10. 27A. Latković ▼ 53' 7.2
  11. 11M. Antunović ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 16N. Tepšić ▲ 46' 6.7
  2. 15M. Vuk ▲ 53' 6.7
  3. 9M. Dabro ▲ 67' 7.0
  4. 17M. Čuić ▲ 89' 6.6
  5. 26A. Mazari
  6. 3V. Jovanov
  7. 24M. Marina
  8. 12J. Silić
  9. 44M. Barać
Istra 1961 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gonzalo García
  1. 21L. Majkić 7.5
  2. 23M. Valinčić 6.9
  3. 5V. Koski 7.7
  4. 4D. Marešić 7.0
  5. 26M. Heister 6.6
  6. 44S. Lončar ▼ 72' 6.6
  7. 30J. Radošević 7.0
  8. 27I. Ćalušić 7.2
  9. 70S. Lawal ▼ 71' 6.5
  10. 57K. Fućak ▼ 59' 6.3
  11. 24V. Rozić ▼ 72' 6.7

Dự bị 11

  1. 9H. Jaganjac ▲ 59' 6.6
  2. 11M. Lisica ▲ 71' 6.7
  3. 22D. Djuric ▲ 72' 6.6
  4. 97A. Kadušić ▲ 72' 6.6
  5. 12M. Juršić
  6. 16L. Bogdan
  7. 17S. Keller
  8. 6L. Róbertsson
  9. 1F. Kolić
  10. 36I. Ramić
  11. 29G. Gagua

Thống kê

031
430
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
407Chuyền bóng432
315Chuyền chính xác321
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
31Ghi được53
26Thủng lưới54
0.82Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu