Istra 1961 vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: Istra 1961 1-0 NK Varazdin tại HNL, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Istra 1961 thắng 4, hòa 4, NK Varazdin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 9
- Phong độ
- WLDDW Istra 1961
- WLWDW NK Varazdin
- 30' Tomislav Duvnjak
- HT0-0
- 46' ▲ M. Vuk ▼ R. Abdullazada
- 54' Dario Marešić
- 63' Lamine Ba
- 63' ▲ V. Rozic ▼ L. Robertsson
- 64' S. Loncar · A. Kadusic 1-0
- 67' ▲ L. Mamic ▼ A. Latkovic
- 74' ▲ M. Dabro ▼ I. Mamut
- 75' ▲ P. Bockaj ▼ M. Marina
- 81' ▲ E. Frederiksen ▼ A. Mauric
- 86' ▲ M. Zgomba ▼ S. Lawal
- 86' ▲ M. Antunovic ▼ I. Tavares
- 90'+5 Smail Prevljak
- 90'+2 Ville Koski
- 90'+6 Oliver Zelenika
- 90'+1 Matej Vuk
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Kolic 7.7
- 97A. Kadusic ⇢ 7.3
- 21V. Koski 7.2
- 4D. Maresic 7.6
- 26M. Heister 7.3
- 6L. Robertsson ▼ 63' 6.9
- 5J. Radosevic 6.6
- 8A. Mauric ▼ 81' 7.0
- 10S. Loncar ⚽ 7.7
- 9S. Prevljak 6.2
- 70S. Lawal ▼ 86' 6.2
Dự bị 10
- 40J. Paus-Kunst
- 42P. Nemet
- 2J. Ivanisevic
- 24F. Taraba
- 3M. Nasraoui
- 7V. Rozic ▲ 63' 6.2
- 41M. Zgomba ▲ 86' 6.9
- 17E. Frederiksen ▲ 81' 6.7
- 11S. Bangura
- 22D. Djuric
- 1O. Zelenika 6.3
- 23F. Maglica 6.7
- 14R. Puncec 7.2
- 5L. Ba 6.6
- 25A. Borsic 6.9
- 8T. Duvnjak 7.2
- 24M. Marina ▼ 75' 6.5
- 19R. Abdullazada ▼ 46' 6.3
- 27A. Latkovic ▼ 67' 6.2
- 38I. Tavares ▼ 86' 7.0
- 17I. Mamut ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 21T. Novak
- 3V. Jovanov
- 4L. Skaricic
- 12P. Bockaj ▲ 75' 6.9
- 16N. Tepsic
- 29D. Begonja
- 44M. Barac
- 6D. Puclin
- 7M. Vuk ▲ 46' 6.7
- 22L. Mamic ▲ 67' 6.7
- 9M. Dabro ▲ 74' 6.3
- 11M. Antunovic ▲ 86' 6.9
Thống kê
03⚑1
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm19
4Trúng đích5
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
1Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
5Cứu thua3
413Chuyền bóng417
329Chuyền chính xác341
80%Chính xác chuyền82%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
53Ghi được73
58Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai33